Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 23. Khung 486–490: Báo cáo công việc, lệnh hành quân, chống giặc, sửa máy ảnh, thông báo tuyển quân — 8 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ຕາມແຜນການ — theo kế hoạch
  • ລຸລ່ວງໄປດ້ວຍດີ — đạt kết quả tốt đẹp
  • ກຽມຕົວ — chuẩn bị
  • ຄຳສັ່ງ — mệnh lệnh
  • ບ້ານເກີດເມືອງນອນ — quê hương
  • ສ້ອມແປງ — sửa chữa
  • ຮ້ອຍເອກສອນ — đại uý ສອນ (tên người)
  • ສັນຕິພາບ — hoà bình