Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 24. Khung 491–495: Thể dục dụng cụ, thi trường sĩ quan, ông kể chuyện xưa, đi nghỉ — 20 / 40 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ຕາມທັມມະຊາດ
Xem nghĩa
theo tự nhiên
ແຕ່ລະຂໍ້
Xem nghĩa
từng câu
ຖ້າຫາກ
Xem nghĩa
nếu
ນັກຫັດກາຍະກັມ
Xem nghĩa
vận động viên thể dục
ໄວຂຶ້ນ
Xem nghĩa
nhanh hơn
ດັງກ້ອງເດີ່ນກິລາ
Xem nghĩa
vang dội khắp sân vận động
ການສະແດງ
Xem nghĩa
màn biểu diễn
ເລົ່າສູ່... ຟັງ
Xem nghĩa
kể cho … nghe
ການສອບເສັງ
Xem nghĩa
kỳ thi, việc thi cử
ດັ່ງ
Xem nghĩa
như
ພໍ່ເຖົ້າ
Xem nghĩa
ông
ຜ່ານ
Xem nghĩa
qua, thông qua
ຄາດ
Xem nghĩa
dự kiến
ການສົ່ງຂ່າວຫາກັນ
Xem nghĩa
việc gửi tin cho nhau, thư từ
ສະດວກ
Xem nghĩa
thuận tiện
ແທ້ໆ
Xem nghĩa
thật, thật sự (từ nhấn mạnh)
ສົ່ງເສີມ
Xem nghĩa
khuyến khích, thúc đẩy
ຊາຍຝັ່ງທະເລ
Xem nghĩa
bờ biển
ນັບວ່າ
Xem nghĩa
có thể coi là
ຂໍ້ສອບ
Xem nghĩa
câu hỏi (thi)