Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 24. Khung 491–495: Thể dục dụng cụ, thi trường sĩ quan, ông kể chuyện xưa, đi nghỉ — 20 / 40 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ຕາມທັມມະຊາດ

    Xem nghĩa

    theo tự nhiên

  2. ແຕ່ລະຂໍ້

    Xem nghĩa

    từng câu

  3. ຖ້າຫາກ

    Xem nghĩa

    nếu

  4. ນັກຫັດກາຍະກັມ

    Xem nghĩa

    vận động viên thể dục

  5. ໄວຂຶ້ນ

    Xem nghĩa

    nhanh hơn

  6. ດັງກ້ອງເດີ່ນກິລາ

    Xem nghĩa

    vang dội khắp sân vận động

  7. ການສະແດງ

    Xem nghĩa

    màn biểu diễn

  8. ເລົ່າສູ່... ຟັງ

    Xem nghĩa

    kể cho … nghe

  9. ການສອບເສັງ

    Xem nghĩa

    kỳ thi, việc thi cử

  10. ດັ່ງ

    Xem nghĩa

    như

  11. ພໍ່ເຖົ້າ

    Xem nghĩa

    ông

  12. ຜ່ານ

    Xem nghĩa

    qua, thông qua

  13. ຄາດ

    Xem nghĩa

    dự kiến

  14. ການສົ່ງຂ່າວຫາກັນ

    Xem nghĩa

    việc gửi tin cho nhau, thư từ

  15. ສະດວກ

    Xem nghĩa

    thuận tiện

  16. ແທ້ໆ

    Xem nghĩa

    thật, thật sự (từ nhấn mạnh)

  17. ສົ່ງເສີມ

    Xem nghĩa

    khuyến khích, thúc đẩy

  18. ຊາຍຝັ່ງທະເລ

    Xem nghĩa

    bờ biển

  19. ນັບວ່າ

    Xem nghĩa

    có thể coi là

  20. ຂໍ້ສອບ

    Xem nghĩa

    câu hỏi (thi)