Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 24. Khung 491–495: Thể dục dụng cụ, thi trường sĩ quan, ông kể chuyện xưa, đi nghỉ — 10 / 40 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ດັງກ້ອງເດີ່ນກິລາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- vang dội khắp sân vận động
Giải thích: ດັງກ້ອງເດີ່ນກິລາ — vang dội khắp sân vận động
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ຄາດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- dự kiến
Giải thích: ຄາດ — dự kiến
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ໄວຂຶ້ນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- nhanh hơn
Giải thích: ໄວຂຶ້ນ — nhanh hơn
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ຜົນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- kết quả
Giải thích: ຜົນ — kết quả
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ປ່າດົງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- rừng rậm
Giải thích: ປ່າດົງ — rừng rậm
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ແຕ່ລະຂໍ້
Xem đáp án
Đáp án đúng
- từng câu
Giải thích: ແຕ່ລະຂໍ້ — từng câu
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ຢ່ອນອາຣົມ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- thư giãn
Giải thích: ຢ່ອນອາຣົມ — thư giãn
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ການສົ່ງຂ່າວຫາກັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- việc gửi tin cho nhau, thư từ
Giải thích: ການສົ່ງຂ່າວຫາກັນ — việc gửi tin cho nhau, thư từ
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ຊະນິດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- loại, môn
Giải thích: ຊະນິດ — loại, môn
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ພັກຜ່ອນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đi nghỉ, nghỉ ngơi
Giải thích: ພັກຜ່ອນ — đi nghỉ, nghỉ ngơi