Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 24. Khung 491–495: Thể dục dụng cụ, thi trường sĩ quan, ông kể chuyện xưa, đi nghỉ — 12 / 40 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ພິຈາຣະນາ

    1. kỳ thi, việc thi cử
    2. xem xét
    3. cùng lúc với
    4. hóng gió, hóng mát

    Đáp án: ພິຈາຣະນາ — xem xét

  2. Từ này nghĩa là gì? ຊາຍຝັ່ງທະເລ

    1. kể cho … nghe
    2. ông
    3. bờ biển
    4. theo tự nhiên

    Đáp án: ຊາຍຝັ່ງທະເລ — bờ biển

  3. Từ này nghĩa là gì? ນັບວ່າ

    1. đẹp đẽ
    2. trước kia
    3. có thể coi là
    4. hàng chục …

    Đáp án: ນັບວ່າ — có thể coi là

  4. Từ này nghĩa là gì? ຕົບມື

    1. đẹp đẽ
    2. bờ biển
    3. nếu
    4. vỗ tay

    Đáp án: ຕົບມື — vỗ tay

  5. Từ này nghĩa là gì? ການສອບເສັງ

    1. lâu
    2. đẹp đẽ
    3. kỳ thi, việc thi cử
    4. đi nghỉ, nghỉ ngơi

    Đáp án: ການສອບເສັງ — kỳ thi, việc thi cử

  6. Từ này nghĩa là gì? ຢ່ອນອາຣົມ

    1. thư giãn
    2. thật, thật sự (từ nhấn mạnh)
    3. sông
    4. theo tự nhiên

    Đáp án: ຢ່ອນອາຣົມ — thư giãn

  7. Từ này nghĩa là gì? ຕາກອາກາດ

    1. thư giãn
    2. hóng gió, hóng mát
    3. có thể coi là
    4. câu hỏi (thi)

    Đáp án: ຕາກອາກາດ — hóng gió, hóng mát

  8. Từ này nghĩa là gì? ພູຜາ

    1. núi non
    2. câu hỏi (thi)
    3. kết quả
    4. đi nghỉ, nghỉ ngơi

    Đáp án: ພູຜາ — núi non

  9. Từ này nghĩa là gì? ດັງກ້ອງເດີ່ນກິລາ

    1. thuận tiện
    2. loại, môn
    3. thư giãn
    4. vang dội khắp sân vận động

    Đáp án: ດັງກ້ອງເດີ່ນກິລາ — vang dội khắp sân vận động

  10. Từ này nghĩa là gì? ຜົນ

    1. kết quả
    2. bờ biển
    3. nhanh hơn
    4. kết thúc

    Đáp án: ຜົນ — kết quả

  11. Từ này nghĩa là gì? ການສົ່ງຂ່າວຫາກັນ

    1. kết thúc
    2. thư giãn
    3. xem xét
    4. việc gửi tin cho nhau, thư từ

    Đáp án: ການສົ່ງຂ່າວຫາກັນ — việc gửi tin cho nhau, thư từ

  12. Từ này nghĩa là gì? ປ່າດົງ

    1. rừng rậm
    2. vang dội khắp sân vận động
    3. lâu
    4. khuyến khích, thúc đẩy

    Đáp án: ປ່າດົງ — rừng rậm