Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 24. Khung 491–495: Thể dục dụng cụ, thi trường sĩ quan, ông kể chuyện xưa, đi nghỉ — 8 / 40 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ນັບວ່າ — có thể coi là
  • ຕົບມື — vỗ tay
  • ຕາກອາກາດ — hóng gió, hóng mát
  • ການສະແດງ — màn biểu diễn
  • ນາຍທະຫານ — sĩ quan
  • ການສົ່ງຂ່າວຫາກັນ — việc gửi tin cho nhau, thư từ
  • ຊາຍຝັ່ງທະເລ — bờ biển
  • ພໍ່ເຖົ້າ — ông