Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 25. Khung 521–524: Rửa rau, chăn nuôi gia súc, viết tắt, nhà rộng của người giàu — 20 / 35 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ບາງຈຳພວກອື່ນໆອີກ

    Xem nghĩa

    một số loài khác nữa

  2. ການບັນທິກ (ເຣື້ອງ)

    Xem nghĩa

    việc ghi chép (sự việc)

  3. ຄຳທີ່...ນັ້ນ

    Xem nghĩa

    những chữ mà … ấy: ທີ່ ở đây là đại từ quan hệ, nghĩa là «mà», còn ນັ້ນ đánh dấu chỗ kết thúc cụm danh từ

  4. ສົມຄວນກັບ

    Xem nghĩa

    phù hợp với, xứng với

  5. ເປັນອາຫານ

    Xem nghĩa

    làm thức ăn

  6. ຜັກ

    Xem nghĩa

    rau

  7. ອ່ານ...ບໍ່ອອກ

    Xem nghĩa

    không đọc ra được

  8. ປະປ່ອຍໄວ້

    Xem nghĩa

    bỏ đó, để đó không dùng đến

  9. ກໍ

    Xem nghĩa

    trợ từ: đánh dấu phần đứng trước nó (ພວກກະສິກອນລ້ຽງສັດ) là chủ ngữ của câu

  10. ຍ່ອມມັກ

    Xem nghĩa

    thường hay: đây là một cặp từ khác, cả hai từ đều mang nghĩa chung là «thường hay, nói chung, có khả năng»

  11. ລ້າງ

    Xem nghĩa

    rửa

  12. ດ້ວຍອາຫານພິເສດ

    Xem nghĩa

    bằng thức ăn đặc biệt

  13. ທັງນີ້

    Xem nghĩa

    tất cả những điều này

  14. ເປັນຕົ້ນ

    Xem nghĩa

    chẳng hạn, v.v.

  15. ກະສິກອນ

    Xem nghĩa

    nông dân

  16. ລ້ຽງສັດ

    Xem nghĩa

    chăn nuôi

  17. ດິນຕິດຢູ່

    Xem nghĩa

    có đất dính vào

  18. ພາກັນ

    Xem nghĩa

    cùng nhau, đều (cùng làm)

  19. ຊ່ວຍໃຫ້...ໄວຂຶ້ນ

    Xem nghĩa

    giúp cho … nhanh hơn

  20. ດົນນານ

    Xem nghĩa

    (trong) thời gian lâu