Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 25. Khung 521–524: Rửa rau, chăn nuôi gia súc, viết tắt, nhà rộng của người giàu — 20 / 35 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
hạt ngô
Xem chữ Lào
ເມັດສາລີ
như thế, như vậy
Xem chữ Lào
ດັ່ງນັ້ນ
(trong) thời gian lâu
Xem chữ Lào
ດົນນານ
việc ghi chép (sự việc)
Xem chữ Lào
ການບັນທິກ (ເຣື້ອງ)
làm thức ăn
Xem chữ Lào
ເປັນອາຫານ
vấn đề, rắc rối
Xem chữ Lào
ປັນຫາ
rửa
Xem chữ Lào
ລ້າງ
các loại đậu, đỗ
Xem chữ Lào
ຖົ່ວ
không đọc ra được
Xem chữ Lào
ອ່ານ...ບໍ່ອອກ
giúp cho … nhanh hơn
Xem chữ Lào
ຊ່ວຍໃຫ້...ໄວຂຶ້ນ
lạo xạo, có sạn
Xem chữ Lào
ຫຍະ
chẳng hạn, v.v.
Xem chữ Lào
ເປັນຕົ້ນ
tất cả những điều này
Xem chữ Lào
ທັງນີ້
cùng nhau, đều (cùng làm)
Xem chữ Lào
ພາກັນ
làm cho … béo tốt, vỗ béo
Xem chữ Lào
ໃຫ້...ອ້ວນພີ
bỏ đó, để đó không dùng đến
Xem chữ Lào
ປະປ່ອຍໄວ້
giàu có (lắm tiền nhiều vàng): những cặp từ như thế này rất thường gặp trong tiếng Lào, dùng để lời nói thêm phong phú
Xem chữ Lào
ມີເງິນມີຄຳ
phù hợp với, xứng với
Xem chữ Lào
ສົມຄວນກັບ
những chữ mà … ấy: ທີ່ ở đây là đại từ quan hệ, nghĩa là «mà», còn ນັ້ນ đánh dấu chỗ kết thúc cụm danh từ
Xem chữ Lào
ຄຳທີ່...ນັ້ນ
(cái) mà mình đã viết
Xem chữ Lào
ທີ່ຕົນຂຽນ...ໄວ້