Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 25. Khung 521–524: Rửa rau, chăn nuôi gia súc, viết tắt, nhà rộng của người giàu — 10 / 35 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ຜັກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- rau
Giải thích: ຜັກ — rau
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ເສັຽກ່ອນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- trước, trước đã
Giải thích: ເສັຽກ່ອນ — trước, trước đã
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ດົນນານ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- (trong) thời gian lâu
Giải thích: ດົນນານ — (trong) thời gian lâu
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ຍ່ອມມັກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- thường hay: đây là một cặp từ khác, cả hai từ đều mang nghĩa chung là «thường hay, nói chung, có khả năng»
Giải thích: ຍ່ອມມັກ — thường hay: đây là một cặp từ khác, cả hai từ đều mang nghĩa chung là «thường hay, nói chung, có khả năng»
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ຖານະ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- địa vị, thân phận
Giải thích: ຖານະ — địa vị, thân phận
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ທີ່ຕົນຂຽນ...ໄວ້
Xem đáp án
Đáp án đúng
- (cái) mà mình đã viết
Giải thích: ທີ່ຕົນຂຽນ...ໄວ້ — (cái) mà mình đã viết
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ໃຫຍ່
Xem đáp án
Đáp án đúng
- lớn, to
Giải thích: ໃຫຍ່ — lớn, to
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ລ້າງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- rửa
Giải thích: ລ້າງ — rửa
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ດ້ວຍອາຫານພິເສດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- bằng thức ăn đặc biệt
Giải thích: ດ້ວຍອາຫານພິເສດ — bằng thức ăn đặc biệt
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ຄຳທີ່...ນັ້ນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- những chữ mà … ấy: ທີ່ ở đây là đại từ quan hệ, nghĩa là «mà», còn ນັ້ນ đánh dấu chỗ kết thúc cụm danh từ
Giải thích: ຄຳທີ່...ນັ້ນ — những chữ mà … ấy: ທີ່ ở đây là đại từ quan hệ, nghĩa là «mà», còn ນັ້ນ đánh dấu chỗ kết thúc cụm danh từ