Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 25. Khung 521–524: Rửa rau, chăn nuôi gia súc, viết tắt, nhà rộng của người giàu — 12 / 35 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ມີເງິນມີຄຳ

    1. (trong) thời gian lâu
    2. trước, trước đã
    3. giàu có (lắm tiền nhiều vàng): những cặp từ như thế này rất thường gặp trong tiếng Lào, dùng để lời nói thêm phong phú
    4. nên

    Đáp án: ມີເງິນມີຄຳ — giàu có (lắm tiền nhiều vàng): những cặp từ như thế này rất thường gặp trong tiếng Lào, dùng để lời nói thêm phong phú

  2. Từ này nghĩa là gì? ບາງຈຳພວກອື່ນໆອີກ

    1. một số loài khác nữa
    2. có đất dính vào
    3. (trong) thời gian lâu
    4. như thế, như vậy

    Đáp án: ບາງຈຳພວກອື່ນໆອີກ — một số loài khác nữa

  3. Từ này nghĩa là gì? ຜັກ

    1. làm cho … béo tốt, vỗ béo
    2. cùng nhau, đều (cùng làm)
    3. rau
    4. hạt ngô

    Đáp án: ຜັກ — rau

  4. Từ này nghĩa là gì? ຖົ່ວ

    1. những chữ mà … ấy: ທີ່ ở đây là đại từ quan hệ, nghĩa là «mà», còn ນັ້ນ đánh dấu chỗ kết thúc cụm danh từ
    2. các loại đậu, đỗ
    3. (cái) mà mình đã viết
    4. sự viết tắt, chữ viết tắt

    Đáp án: ຖົ່ວ — các loại đậu, đỗ

  5. Từ này nghĩa là gì? ໃຫ້...ອ້ວນພີ

    1. làm cho … béo tốt, vỗ béo
    2. nên
    3. một số loài khác nữa
    4. bằng thức ăn đặc biệt

    Đáp án: ໃຫ້...ອ້ວນພີ — làm cho … béo tốt, vỗ béo

  6. Từ này nghĩa là gì? ອ່ານ...ບໍ່ອອກ

    1. bằng thức ăn đặc biệt
    2. chăn nuôi
    3. trước, trước đã
    4. không đọc ra được

    Đáp án: ອ່ານ...ບໍ່ອອກ — không đọc ra được

  7. Từ này nghĩa là gì? ຄວນ

    1. (trong) thời gian lâu
    2. làm cho … béo tốt, vỗ béo
    3. nên
    4. những chữ mà … ấy: ທີ່ ở đây là đại từ quan hệ, nghĩa là «mà», còn ນັ້ນ đánh dấu chỗ kết thúc cụm danh từ

    Đáp án: ຄວນ — nên

  8. Từ này nghĩa là gì? ຊ່ວຍໃຫ້...ໄວຂຶ້ນ

    1. ăn cỏ
    2. (cái) mà mình đã viết
    3. giàu có (lắm tiền nhiều vàng): những cặp từ như thế này rất thường gặp trong tiếng Lào, dùng để lời nói thêm phong phú
    4. giúp cho … nhanh hơn

    Đáp án: ຊ່ວຍໃຫ້...ໄວຂຶ້ນ — giúp cho … nhanh hơn

  9. Từ này nghĩa là gì? ພາກັນ

    1. cùng nhau, đều (cùng làm)
    2. làm cho … béo tốt, vỗ béo
    3. các loại đậu, đỗ
    4. có đất dính vào

    Đáp án: ພາກັນ — cùng nhau, đều (cùng làm)

  10. Từ này nghĩa là gì? ປະປ່ອຍໄວ້

    1. sự viết tắt, chữ viết tắt
    2. lạo xạo, có sạn
    3. trợ từ: đánh dấu phần đứng trước nó (ພວກກະສິກອນລ້ຽງສັດ) là chủ ngữ của câu
    4. bỏ đó, để đó không dùng đến

    Đáp án: ປະປ່ອຍໄວ້ — bỏ đó, để đó không dùng đến

  11. Từ này nghĩa là gì? ດ້ວຍອາຫານພິເສດ

    1. bằng thức ăn đặc biệt
    2. nông dân
    3. tất cả những điều này
    4. bỏ đó, để đó không dùng đến

    Đáp án: ດ້ວຍອາຫານພິເສດ — bằng thức ăn đặc biệt

  12. Từ này nghĩa là gì? ປັນຫາ

    1. lạo xạo, có sạn
    2. chẳng hạn, v.v.
    3. vấn đề, rắc rối
    4. việc ghi chép (sự việc)

    Đáp án: ປັນຫາ — vấn đề, rắc rối