Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 25. Khung 521–524: Rửa rau, chăn nuôi gia súc, viết tắt, nhà rộng của người giàu — 8 / 35 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ໃຫ້...ອ້ວນພີ — làm cho … béo tốt, vỗ béo
  • ປະປ່ອຍໄວ້ — bỏ đó, để đó không dùng đến
  • ປັນຫາ — vấn đề, rắc rối
  • ເມັດສາລີ — hạt ngô
  • ລ້າງ — rửa
  • ຕາມໃບຜັກ — trên lá rau
  • ຫຍະ — lạo xạo, có sạn
  • ໃຫຍ່ — lớn, to