Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 27. Khung 528: Thanh niên và nghĩa vụ quân sự ở Hoa Kỳ — 20 / 25 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ໜັງສື
Xem nghĩa
thư
ຮ້ອຍ
Xem nghĩa
trăm (100)
ເມື່ອໄດ້ຮັບ...ແລ້ວ
Xem nghĩa
sau khi đã nhận được …
ໜຸ່ມ
Xem nghĩa
trẻ
ພັນ
Xem nghĩa
nghìn (1000)
ອອກຄຳສັ່ງ
Xem nghĩa
ra lệnh
ຮັບໃຊ້
Xem nghĩa
phục vụ
ຈຶ່ງຈະເປັນ...ໄດ້
Xem nghĩa
thì mới có thể là (làm) … được
ປະທານາທິບໍດີນິກສັນ
Xem nghĩa
Tổng thống Nixon
ລາຍງານຕົວຕໍ່
Xem nghĩa
trình diện (với)
ໃຫ້
Xem nghĩa
cho phép
ຮັບເອົາ
Xem nghĩa
nhận, chấp nhận
ບໍ່ໃຫ້ມີ
Xem nghĩa
không cho phép có
ໜ້າທີ່
Xem nghĩa
nghĩa vụ, bổn phận
ສິບແປດປີ
Xem nghĩa
mười tám năm, mười tám tuổi
ເອົາ...ເຂົ້າເປັນ
Xem nghĩa
đưa … vào làm
ເກນ
Xem nghĩa
bắt (đi lính), cưỡng bức, trưng tập
ທາງກອງທັບ
Xem nghĩa
phía quân đội, quân đội
ເກີດຂຶ້ນ
Xem nghĩa
xảy ra
ໃຜ
Xem nghĩa
ai