Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 27. Khung 528: Thanh niên và nghĩa vụ quân sự ở Hoa Kỳ — 20 / 25 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ໜັງສື

    Xem nghĩa

    thư

  2. ຮ້ອຍ

    Xem nghĩa

    trăm (100)

  3. ເມື່ອໄດ້ຮັບ...ແລ້ວ

    Xem nghĩa

    sau khi đã nhận được …

  4. ໜຸ່ມ

    Xem nghĩa

    trẻ

  5. ພັນ

    Xem nghĩa

    nghìn (1000)

  6. ອອກຄຳສັ່ງ

    Xem nghĩa

    ra lệnh

  7. ຮັບໃຊ້

    Xem nghĩa

    phục vụ

  8. ຈຶ່ງຈະເປັນ...ໄດ້

    Xem nghĩa

    thì mới có thể là (làm) … được

  9. ປະທານາທິບໍດີນິກສັນ

    Xem nghĩa

    Tổng thống Nixon

  10. ລາຍງານຕົວຕໍ່

    Xem nghĩa

    trình diện (với)

  11. ໃຫ້

    Xem nghĩa

    cho phép

  12. ຮັບເອົາ

    Xem nghĩa

    nhận, chấp nhận

  13. ບໍ່ໃຫ້ມີ

    Xem nghĩa

    không cho phép có

  14. ໜ້າທີ່

    Xem nghĩa

    nghĩa vụ, bổn phận

  15. ສິບແປດປີ

    Xem nghĩa

    mười tám năm, mười tám tuổi

  16. ເອົາ...ເຂົ້າເປັນ

    Xem nghĩa

    đưa … vào làm

  17. ເກນ

    Xem nghĩa

    bắt (đi lính), cưỡng bức, trưng tập

  18. ທາງກອງທັບ

    Xem nghĩa

    phía quân đội, quân đội

  19. ເກີດຂຶ້ນ

    Xem nghĩa

    xảy ra

  20. ໃຜ

    Xem nghĩa

    ai