Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 27. Khung 528: Thanh niên và nghĩa vụ quân sự ở Hoa Kỳ — 10 / 25 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ເກນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bắt (đi lính), cưỡng bức, trưng tập

Giải thích: ເກນ — bắt (đi lính), cưỡng bức, trưng tập

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ໃຫ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cho phép

Giải thích: ໃຫ້ — cho phép

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ຮັບໃຊ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • phục vụ

Giải thích: ຮັບໃຊ້ — phục vụ

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ໜ້າທີ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nghĩa vụ, bổn phận

Giải thích: ໜ້າທີ່ — nghĩa vụ, bổn phận

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ສິບແປດປີ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mười tám năm, mười tám tuổi

Giải thích: ສິບແປດປີ — mười tám năm, mười tám tuổi

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ພັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nghìn (1000)

Giải thích: ພັນ — nghìn (1000)

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ເກີດຂຶ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • xảy ra

Giải thích: ເກີດຂຶ້ນ — xảy ra

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ເມື່ອໄດ້ຮັບ...ແລ້ວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sau khi đã nhận được …

Giải thích: ເມື່ອໄດ້ຮັບ...ແລ້ວ — sau khi đã nhận được …

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ສະຫະຣັດອະເມຣິກາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Hoa Kỳ (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ)

Giải thích: ສະຫະຣັດອະເມຣິກາ — Hoa Kỳ (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ)

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ລາຍງານຕົວຕໍ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trình diện (với)

Giải thích: ລາຍງານຕົວຕໍ່ — trình diện (với)