Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 28. Khung 529–530: Mùa đông, giày da và áo ấm, ăn xôi bằng tay — 20 / 32 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ບ່ວງ
Xem nghĩa
cái thìa
ກັນ
Xem nghĩa
chống, ngăn (cái gì)
ເມື່ອເວລາໃສ່
Xem nghĩa
khi đi (giày) vào
ຍາກ
Xem nghĩa
khó
ສ່ວນມາກ
Xem nghĩa
phần lớn, đa số
ດ້ວຍມື
Xem nghĩa
bằng tay
ອຸ່ນດີ
Xem nghĩa
ấm áp dễ chịu
ໜັງສັດ
Xem nghĩa
da động vật
ເກີບໜັງ
Xem nghĩa
giày da
ເຮັດດ້ວຍ
Xem nghĩa
làm bằng
ແນວໃດ
Xem nghĩa
loại nào, loại gì
ນຸ່ງເສື້ອ
Xem nghĩa
mặc áo
ຄືກັນກັບ
Xem nghĩa
giống như, bằng
ເຂົ້າໜຽວ
Xem nghĩa
xôi, gạo nếp
ຕິດມື
Xem nghĩa
dính tay
ໂດຍທີ່...ບໍ່
Xem nghĩa
mà không …
ຣະດູ
Xem nghĩa
mùa
ບາງຄົນ
Xem nghĩa
một số người
ມັກ
Xem nghĩa
thích
ທໍ່ຢາງກາວ
Xem nghĩa
bằng keo dán, như keo