Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 28. Khung 529–530: Mùa đông, giày da và áo ấm, ăn xôi bằng tay — 20 / 32 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. lạnh

    Xem chữ Lào

    ໜາວ

  2. da động vật

    Xem chữ Lào

    ໜັງສັດ

  3. giống như, bằng

    Xem chữ Lào

    ຄືກັນກັບ

  4. một cách dễ dàng, thoải mái

    Xem chữ Lào

    ຢ່າງສະບາຍ

  5. làm bằng

    Xem chữ Lào

    ເຮັດດ້ວຍ

  6. như thế, như vậy

    Xem chữ Lào

    ຈັ່ງຊັ້ນ

  7. da cừu

    Xem chữ Lào

    ໜັງແກະ

  8. thích

    Xem chữ Lào

    ມັກ

  9. một số người

    Xem chữ Lào

    ບາງຄົນ

  10. bằng tay

    Xem chữ Lào

    ດ້ວຍມື

  11. ấm áp dễ chịu

    Xem chữ Lào

    ອຸ່ນດີ

  12. dính tay

    Xem chữ Lào

    ຕິດມື

  13. bằng keo dán, như keo

    Xem chữ Lào

    ທໍ່ຢາງກາວ

  14. rất, cực kỳ

    Xem chữ Lào

    ເຕັມທີ

  15. mùa

    Xem chữ Lào

    ຣະດູ

  16. loại nào, loại gì

    Xem chữ Lào

    ແນວໃດ

  17. xôi, gạo nếp

    Xem chữ Lào

    ເຂົ້າໜຽວ

  18. mặc áo

    Xem chữ Lào

    ນຸ່ງເສື້ອ

  19. phần lớn, đa số

    Xem chữ Lào

    ສ່ວນມາກ

  20. gãy

    Xem chữ Lào

    ຫັກ