Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 28. Khung 529–530: Mùa đông, giày da và áo ấm, ăn xôi bằng tay — 10 / 32 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ໂດຍທີ່...ບໍ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mà không …

Giải thích: ໂດຍທີ່...ບໍ່ — mà không …

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ເຮັດດ້ວຍ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • làm bằng

Giải thích: ເຮັດດ້ວຍ — làm bằng

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ຄືກັນກັບ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • giống như, bằng

Giải thích: ຄືກັນກັບ — giống như, bằng

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ດ້ວຍມື

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bằng tay

Giải thích: ດ້ວຍມື — bằng tay

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ບ່ວງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cái thìa

Giải thích: ບ່ວງ — cái thìa

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ຈັ່ງຊັ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • như thế, như vậy

Giải thích: ຈັ່ງຊັ້ນ — như thế, như vậy

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ຢ່າງສະບາຍ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • một cách dễ dàng, thoải mái

Giải thích: ຢ່າງສະບາຍ — một cách dễ dàng, thoải mái

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ໜັງແກະ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • da cừu

Giải thích: ໜັງແກະ — da cừu

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ໃຊ້ມືຈົກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • dùng tay bốc (xôi)

Giải thích: ໃຊ້ມືຈົກ — dùng tay bốc (xôi)

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ໜັງສັດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • da động vật

Giải thích: ໜັງສັດ — da động vật