Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 28. Khung 529–530: Mùa đông, giày da và áo ấm, ăn xôi bằng tay — 12 / 32 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ຕິດມື

    1. thật ra, thực ra
    2. xôi, gạo nếp
    3. bằng keo dán, như keo
    4. dính tay

    Đáp án: ຕິດມື — dính tay

  2. Từ này nghĩa là gì? ແນວໃດ

    1. khi đi (giày) vào
    2. như thế, như vậy
    3. loại nào, loại gì
    4. phần lớn, đa số

    Đáp án: ແນວໃດ — loại nào, loại gì

  3. Từ này nghĩa là gì? ຣະດູ

    1. chống, ngăn (cái gì)
    2. mùa
    3. lạnh
    4. xôi, gạo nếp

    Đáp án: ຣະດູ — mùa

  4. Từ này nghĩa là gì? ຄົງ

    1. chắc là, có lẽ
    2. một số người
    3. phần lớn, đa số
    4. da cừu

    Đáp án: ຄົງ — chắc là, có lẽ

  5. Từ này nghĩa là gì? ອາກາດ

    1. khi đi (giày) vào
    2. gãy
    3. thời tiết, không khí
    4. lạnh

    Đáp án: ອາກາດ — thời tiết, không khí

  6. Từ này nghĩa là gì? ມັກ

    1. một số người
    2. thật ra, thực ra
    3. mà không …
    4. thích

    Đáp án: ມັກ — thích

  7. Từ này nghĩa là gì? ຈັ່ງຊັ້ນ

    1. như thế, như vậy
    2. thường xuyên
    3. mặc áo
    4. mà không …

    Đáp án: ຈັ່ງຊັ້ນ — như thế, như vậy

  8. Từ này nghĩa là gì? ສ່ວນມາກ

    1. dính đến mức nào
    2. thời tiết, không khí
    3. phần lớn, đa số
    4. mùa

    Đáp án: ສ່ວນມາກ — phần lớn, đa số

  9. Từ này nghĩa là gì? ໜັງແກະ

    1. một cách dễ dàng, thoải mái
    2. dính tay
    3. bằng tay
    4. da cừu

    Đáp án: ໜັງແກະ — da cừu

  10. Từ này nghĩa là gì? ຍາກ

    1. mùa
    2. một số người
    3. xôi, gạo nếp
    4. khó

    Đáp án: ຍາກ — khó

  11. Từ này nghĩa là gì? ອຸ່ນດີ

    1. lạnh
    2. ấm áp dễ chịu
    3. xôi, gạo nếp
    4. dính đến mức nào

    Đáp án: ອຸ່ນດີ — ấm áp dễ chịu

  12. Từ này nghĩa là gì? ໜັງສັດ

    1. da động vật
    2. thời tiết, không khí
    3. da cừu
    4. thật ra, thực ra

    Đáp án: ໜັງສັດ — da động vật