Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 28. Khung 529–530: Mùa đông, giày da và áo ấm, ăn xôi bằng tay — 8 / 32 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ບ່ວງ — cái thìa
  • ອາກາດ — thời tiết, không khí
  • ອຸ່ນດີ — ấm áp dễ chịu
  • ກັນ — chống, ngăn (cái gì)
  • ຕິດມື — dính tay
  • ເຮັດດ້ວຍ — làm bằng
  • ຣະດູ — mùa
  • ແນວໃດ — loại nào, loại gì