Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 29. Khung 540–541: Tuổi tác làm thay đổi cơ thể, ngồi sát nhau cho ấm — 20 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ຕາມອາຍຸສັງຂານ

    Xem nghĩa

    theo tuổi tác và thời gian

  2. ຫຍັບໄປ

    Xem nghĩa

    xích qua, dịch qua

  3. ໃຈຮ້າຍ

    Xem nghĩa

    giận, nổi giận

  4. ຕີ້

    Xem nghĩa

    tiểu từ nhấn mạnh, nghĩa như: hả!, nhỉ!

  5. ຫຍັບ

    Xem nghĩa

    xích ra, dịch chỗ

  6. ບຽດກັນ

    Xem nghĩa

    ngồi sát vào nhau, ép sát nhau

  7. ກຳລັງວັງຊາ

    Xem nghĩa

    sức lực, sinh lực

  8. ເປັນໄປ

    Xem nghĩa

    diễn ra, xảy ra

  9. ຮ່າງກາຍ

    Xem nghĩa

    cơ thể, thân thể

  10. ເຕັມຫົວ

    Xem nghĩa

    khắp đầu, đầy đầu

  11. ທົນທານ

    Xem nghĩa

    dẻo dai, bền sức

  12. ປ່ຽນແປງ

    Xem nghĩa

    thay đổi, biến đổi

  13. ຍ້ອມຜົມ

    Xem nghĩa

    nhuộm tóc

  14. ການເຖົ້າ

    Xem nghĩa

    sự già đi, tuổi già

  15. ສີໃດກໍໄດ້

    Xem nghĩa

    màu gì cũng được

  16. ຜົມ

    Xem nghĩa

    tóc (trên đầu)

  17. ອາຍຄີງ

    Xem nghĩa

    hơi ấm cơ thể

  18. ບັງ

    Xem nghĩa

    che, che khuất

  19. ສົມທົບກັນ

    Xem nghĩa

    hợp lại với nhau, hòa vào nhau

  20. ແຕ່ລະຄົນ

    Xem nghĩa

    mỗi người