Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 29. Khung 540–541: Tuổi tác làm thay đổi cơ thể, ngồi sát nhau cho ấm — 20 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ຕາມອາຍຸສັງຂານ
Xem nghĩa
theo tuổi tác và thời gian
ຫຍັບໄປ
Xem nghĩa
xích qua, dịch qua
ໃຈຮ້າຍ
Xem nghĩa
giận, nổi giận
ຕີ້
Xem nghĩa
tiểu từ nhấn mạnh, nghĩa như: hả!, nhỉ!
ຫຍັບ
Xem nghĩa
xích ra, dịch chỗ
ບຽດກັນ
Xem nghĩa
ngồi sát vào nhau, ép sát nhau
ກຳລັງວັງຊາ
Xem nghĩa
sức lực, sinh lực
ເປັນໄປ
Xem nghĩa
diễn ra, xảy ra
ຮ່າງກາຍ
Xem nghĩa
cơ thể, thân thể
ເຕັມຫົວ
Xem nghĩa
khắp đầu, đầy đầu
ທົນທານ
Xem nghĩa
dẻo dai, bền sức
ປ່ຽນແປງ
Xem nghĩa
thay đổi, biến đổi
ຍ້ອມຜົມ
Xem nghĩa
nhuộm tóc
ການເຖົ້າ
Xem nghĩa
sự già đi, tuổi già
ສີໃດກໍໄດ້
Xem nghĩa
màu gì cũng được
ຜົມ
Xem nghĩa
tóc (trên đầu)
ອາຍຄີງ
Xem nghĩa
hơi ấm cơ thể
ບັງ
Xem nghĩa
che, che khuất
ສົມທົບກັນ
Xem nghĩa
hợp lại với nhau, hòa vào nhau
ແຕ່ລະຄົນ
Xem nghĩa
mỗi người