Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 29. Khung 540–541: Tuổi tác làm thay đổi cơ thể, ngồi sát nhau cho ấm — 10 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ແຫຍ້ກັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ngồi chen chúc nhau
Giải thích: ແຫຍ້ກັນ — ngồi chen chúc nhau
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ຫົດ, ຍູ່
Xem đáp án
Đáp án đúng
- co lại, nhăn nheo
Giải thích: ຫົດ, ຍູ່ — co lại, nhăn nheo
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ປ່ຽນແປງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- thay đổi, biến đổi
Giải thích: ປ່ຽນແປງ — thay đổi, biến đổi
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ເປັນໄປ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- diễn ra, xảy ra
Giải thích: ເປັນໄປ — diễn ra, xảy ra
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ບ່ອນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chỗ, nơi
Giải thích: ບ່ອນ — chỗ, nơi
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ຍັງໜຸ່ມຍັງເໜ້ນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- còn trẻ trung, sung sức
Giải thích: ຍັງໜຸ່ມຍັງເໜ້ນ — còn trẻ trung, sung sức
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ເຖິງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- về, đến (sự việc…)
Giải thích: ເຖິງ — về, đến (sự việc…)
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ທົນທານ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- dẻo dai, bền sức
Giải thích: ທົນທານ — dẻo dai, bền sức
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ການແກ່
Xem đáp án
Đáp án đúng
- sự già đi, già yếu
Giải thích: ການແກ່ — sự già đi, già yếu
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ຂໍນັ່ງນຳ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- xin ngồi cùng; Cho tôi ngồi cùng nhé?
Giải thích: ຂໍນັ່ງນຳ — xin ngồi cùng; Cho tôi ngồi cùng nhé?