Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 30. Khung 542–543: Thay lốp xe tải, nhìn mặt trời, giúp người khiếm thị — 20 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. thật, hết sức

    Xem chữ Lào

    ອີ່ຫຼີ

  2. các (nước)…, nhiều (nước)…

    Xem chữ Lào

    (ປະເທດ)...ທັງຫຼາຍ

  3. lốp sau

    Xem chữ Lào

    ຢາງຫຼັງ

  4. trọng lượng, sức nặng

    Xem chữ Lào

    ນ້ຳໜັກ

  5. con voi

    Xem chữ Lào

    ຊ້າງ

  6. bên, phía

    Xem chữ Lào

    ເບື້ອງ

  7. ánh nắng mặt trời

    Xem chữ Lào

    ແສງຕາເວັນ

  8. bất hạnh, kém may mắn

    Xem chữ Lào

    ອາພັບ

  9. (phủ định) hầu như không, ít khi

    Xem chữ Lào

    ບໍ່ຄ່ອຍ

  10. nhiều như

    Xem chữ Lào

    ຫຼາຍເໝືອນ

  11. nhìn, ngó nhìn

    Xem chữ Lào

    ຫຼຽວເບິ່ງ

  12. cho rằng, coi là

    Xem chữ Lào

    ຖືວ່າ

  13. coi là, xem như

    Xem chữ Lào

    ນັບ

  14. phát triển, tiến bộ

    Xem chữ Lào

    ຈະເຣີນກ້າວໜ້າ

  15. nặng

    Xem chữ Lào

    ໜັກ

  16. thay, đổi

    Xem chữ Lào

    ປ່ຽນ

  17. mòn đi

    Xem chữ Lào

    ຫ້ຽນລົງ

  18. mòn

    Xem chữ Lào

    ຫ້ຽນ

  19. mặt trời

    Xem chữ Lào

    ຕາເວັນ

  20. tấn

    Xem chữ Lào

    ໂຕນ