Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 30. Khung 542–543: Thay lốp xe tải, nhìn mặt trời, giúp người khiếm thị — 10 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ທີ່ດ້ອຍການພັທນາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- kém phát triển
Giải thích: ທີ່ດ້ອຍການພັທນາ — kém phát triển
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ຢາງໜ້າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- lốp trước
Giải thích: ຢາງໜ້າ — lốp trước
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ເປັນຈຳນວນຫຼວງຫຼາຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- với số lượng rất lớn
Giải thích: ເປັນຈຳນວນຫຼວງຫຼາຍ — với số lượng rất lớn
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ອີ່ຫຼີ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- thật, hết sức
Giải thích: ອີ່ຫຼີ — thật, hết sức
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ໂຕນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tấn
Giải thích: ໂຕນ — tấn
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ຣົດບັນທຸກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- xe tải
Giải thích: ຣົດບັນທຸກ — xe tải
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ຫູໜວກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- điếc (tai)
Giải thích: ຫູໜວກ — điếc (tai)
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ຈະເຣີນກ້າວໜ້າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- phát triển, tiến bộ
Giải thích: ຈະເຣີນກ້າວໜ້າ — phát triển, tiến bộ
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ເຮັດໃຫ້
Xem đáp án
Đáp án đúng
- làm cho, khiến
Giải thích: ເຮັດໃຫ້ — làm cho, khiến
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ການສິກສາຫາວິທີການ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- việc nghiên cứu tìm cách
Giải thích: ການສິກສາຫາວິທີການ — việc nghiên cứu tìm cách