Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 31. Khung 544–545: Để ria mép, vật nuôi trong nhà — 20 / 44 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ເຖິງແມ່ນວ່າ...ກໍຕາມ
Xem nghĩa
mặc dù … đi nữa
ປົ່ງໄວຫຼາຍ
Xem nghĩa
mọc rất nhanh
ອີ່ມທ້ອງຍ້ອມ
Xem nghĩa
được ăn no bụng
ອ້າຍໝາ
Xem nghĩa
chú chó tội nghiệp!
ກະຕ່າຍ
Xem nghĩa
con thỏ
ຮູບຊົງ
Xem nghĩa
dáng vẻ, phong thái
ດັງມັນໄດ້ກິ່ນ
Xem nghĩa
mũi nó ngửi thấy mùi
ຮັກສາໄວ້
Xem nghĩa
giữ lại, giữ gìn
ໄວ້ເຄົາ
Xem nghĩa
để râu (cằm)
ແງ່ຮ້າຍ
Xem nghĩa
mặt xấu, cách nhìn tiêu cực
ໝາ
Xem nghĩa
con chó
ແຖ
Xem nghĩa
cạo, cắt
ຊັ້ນຕ່ຳທີ່ສຸດ
Xem nghĩa
hạng thấp nhất
ນອກຈາກ
Xem nghĩa
ngoài, ngoài ra
ແທ້ຈິງ
Xem nghĩa
thật sự, đích thực
ແມວ
Xem nghĩa
con mèo
ເຫດຜົນ
Xem nghĩa
lý do, nguyên nhân
ບໍຣິສັດ
Xem nghĩa
công ty (kinh doanh)
ຊຶ່ງ
Xem nghĩa
mà, cái mà
ສັ້ດລຽງ
Xem nghĩa
vật nuôi trong nhà