Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 31. Khung 544–545: Để ria mép, vật nuôi trong nhà — 20 / 44 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ເຖິງແມ່ນວ່າ...ກໍຕາມ

    Xem nghĩa

    mặc dù … đi nữa

  2. ປົ່ງໄວຫຼາຍ

    Xem nghĩa

    mọc rất nhanh

  3. ອີ່ມທ້ອງຍ້ອມ

    Xem nghĩa

    được ăn no bụng

  4. ອ້າຍໝາ

    Xem nghĩa

    chú chó tội nghiệp!

  5. ກະຕ່າຍ

    Xem nghĩa

    con thỏ

  6. ຮູບຊົງ

    Xem nghĩa

    dáng vẻ, phong thái

  7. ດັງມັນໄດ້ກິ່ນ

    Xem nghĩa

    mũi nó ngửi thấy mùi

  8. ຮັກສາໄວ້

    Xem nghĩa

    giữ lại, giữ gìn

  9. ໄວ້ເຄົາ

    Xem nghĩa

    để râu (cằm)

  10. ແງ່ຮ້າຍ

    Xem nghĩa

    mặt xấu, cách nhìn tiêu cực

  11. ໝາ

    Xem nghĩa

    con chó

  12. ແຖ

    Xem nghĩa

    cạo, cắt

  13. ຊັ້ນຕ່ຳທີ່ສຸດ

    Xem nghĩa

    hạng thấp nhất

  14. ນອກຈາກ

    Xem nghĩa

    ngoài, ngoài ra

  15. ແທ້ຈິງ

    Xem nghĩa

    thật sự, đích thực

  16. ແມວ

    Xem nghĩa

    con mèo

  17. ເຫດຜົນ

    Xem nghĩa

    lý do, nguyên nhân

  18. ບໍຣິສັດ

    Xem nghĩa

    công ty (kinh doanh)

  19. ຊຶ່ງ

    Xem nghĩa

    mà, cái mà

  20. ສັ້ດລຽງ

    Xem nghĩa

    vật nuôi trong nhà