Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 31. Khung 544–545: Để ria mép, vật nuôi trong nhà — 8 / 44 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ໝູ — con lợn
  • ເຄີຍ — từng, đã từng
  • ຕັດສິນໃຈ — quyết định
  • ແຖ — cạo, cắt
  • ບິດນຶ່ງຄາວດຽວ — trong chốc lát, nhất thời
  • ຈົ່ງໜວດ — để ria mép
  • ແມວ — con mèo
  • ຄວນ — nên