Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 32. Khung 546–547: Cư xử đúng lúc đúng chỗ, nhân và quả, trồng rau — 20 / 53 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ເຄື່ອງປູກ
Xem nghĩa
nông sản, cây trồng
ໝາກແຕງ
Xem nghĩa
dưa chuột
ຜັກກາດ
Xem nghĩa
rau cải (cải thảo)
ຍັງບໍ່ທັນ
Xem nghĩa
chưa kịp, vẫn chưa
ແຕ່ຫົວປີ
Xem nghĩa
từ đầu năm
ສະພາບ
Xem nghĩa
tình trạng, điều kiện
ໃຊ້ຜະສົມ
Xem nghĩa
dùng trộn lẫn (với)
ກາລະເທສະ
Xem nghĩa
thời gian và nơi chốn
ຕາມອຳເພີໃຈ
Xem nghĩa
tùy thích, tùy tiện
ຮູ້ກາລະເທສະ
Xem nghĩa
biết cư xử phù hợp với thời gian và nơi chốn
ໂດຍໄຮ້ເຫດແລະຜົນ
Xem nghĩa
không có lý lẽ (không nguyên nhân, không kết quả)
ຫຼັບຫູຫຼັບຕາ
Xem nghĩa
nhắm mắt làm ngơ, bỏ qua
ປ່ອຍໃຫ້
Xem nghĩa
để cho, cho phép
ສູງຂຶ້ນ
Xem nghĩa
cao lên
ທີ່ເພິ່ນເວົ້າດັ່ງນັ້ນ...
Xem nghĩa
(lý do) ông ấy nói vậy là…
ສິ່ງໃດສິ່ງນຶ່ງ
Xem nghĩa
bất cứ điều gì, điều gì đó
ຫວັງ
Xem nghĩa
hy vọng
ຫຼາຍແນວ
Xem nghĩa
nhiều loại
ນ້ຳໝອກ
Xem nghĩa
sương
ຕັກນ້ຳ
Xem nghĩa
múc nước