Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 32. Khung 546–547: Cư xử đúng lúc đúng chỗ, nhân và quả, trồng rau — 20 / 53 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ເຄື່ອງປູກ

    Xem nghĩa

    nông sản, cây trồng

  2. ໝາກແຕງ

    Xem nghĩa

    dưa chuột

  3. ຜັກກາດ

    Xem nghĩa

    rau cải (cải thảo)

  4. ຍັງບໍ່ທັນ

    Xem nghĩa

    chưa kịp, vẫn chưa

  5. ແຕ່ຫົວປີ

    Xem nghĩa

    từ đầu năm

  6. ສະພາບ

    Xem nghĩa

    tình trạng, điều kiện

  7. ໃຊ້ຜະສົມ

    Xem nghĩa

    dùng trộn lẫn (với)

  8. ກາລະເທສະ

    Xem nghĩa

    thời gian và nơi chốn

  9. ຕາມອຳເພີໃຈ

    Xem nghĩa

    tùy thích, tùy tiện

  10. ຮູ້ກາລະເທສະ

    Xem nghĩa

    biết cư xử phù hợp với thời gian và nơi chốn

  11. ໂດຍໄຮ້ເຫດແລະຜົນ

    Xem nghĩa

    không có lý lẽ (không nguyên nhân, không kết quả)

  12. ຫຼັບຫູຫຼັບຕາ

    Xem nghĩa

    nhắm mắt làm ngơ, bỏ qua

  13. ປ່ອຍໃຫ້

    Xem nghĩa

    để cho, cho phép

  14. ສູງຂຶ້ນ

    Xem nghĩa

    cao lên

  15. ທີ່ເພິ່ນເວົ້າດັ່ງນັ້ນ...

    Xem nghĩa

    (lý do) ông ấy nói vậy là…

  16. ສິ່ງໃດສິ່ງນຶ່ງ

    Xem nghĩa

    bất cứ điều gì, điều gì đó

  17. ຫວັງ

    Xem nghĩa

    hy vọng

  18. ຫຼາຍແນວ

    Xem nghĩa

    nhiều loại

  19. ນ້ຳໝອກ

    Xem nghĩa

    sương

  20. ຕັກນ້ຳ

    Xem nghĩa

    múc nước