Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 32. Khung 546–547: Cư xử đúng lúc đúng chỗ, nhân và quả, trồng rau — 10 / 53 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ເຫດແລະຜົນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nguyên nhân và kết quả

Giải thích: ເຫດແລະຜົນ — nguyên nhân và kết quả

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ໜຶ້ງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • hấp

Giải thích: ໜຶ້ງ — hấp

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ສູງຂຶ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cao lên

Giải thích: ສູງຂຶ້ນ — cao lên

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ຫຼີກຈາກກັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tránh nhau, tách rời nhau

Giải thích: ຫຼີກຈາກກັນ — tránh nhau, tách rời nhau

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ໄຮ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • không có, thiếu

Giải thích: ໄຮ້ — không có, thiếu

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ເກີດຂຶ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nảy sinh, xảy ra

Giải thích: ເກີດຂຶ້ນ — nảy sinh, xảy ra

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ຫຼັບຫູຫຼັບຕາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nhắm mắt làm ngơ, bỏ qua

Giải thích: ຫຼັບຫູຫຼັບຕາ — nhắm mắt làm ngơ, bỏ qua

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ການປະພິດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cách cư xử, hành vi

Giải thích: ການປະພິດ — cách cư xử, hành vi

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ຈົນໜາວແດ່ຈັກໜ່ອຍ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đến mức hơi lạnh một chút

Giải thích: ຈົນໜາວແດ່ຈັກໜ່ອຍ — đến mức hơi lạnh một chút

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ຕາມອຳເພີໃຈ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tùy thích, tùy tiện

Giải thích: ຕາມອຳເພີໃຈ — tùy thích, tùy tiện