Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 32. Khung 546–547: Cư xử đúng lúc đúng chỗ, nhân và quả, trồng rau — 12 / 53 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ເຫດແລະຜົນ
- nhiều loại
- (lý do) ông ấy nói vậy là…
- biết cư xử phù hợp với thời gian và nơi chốn
- nguyên nhân và kết quả
Đáp án: ເຫດແລະຜົນ — nguyên nhân và kết quả
Từ này nghĩa là gì? ຜັກຊີ
- trồng (cây)
- tưới rau
- lá cỏ
- thì là
Đáp án: ຜັກຊີ — thì là
Từ này nghĩa là gì? ອະທິບາຍ
- trước mọi người, trước người khác
- trồng (cây)
- giải thích
- bất cứ điều gì, điều gì đó
Đáp án: ອະທິບາຍ — giải thích
Từ này nghĩa là gì? ຜັກຫອມປ້ອມ
- rau
- đồng nghiệp
- rau mùi, ngò
- tươi, sống (chưa nấu)
Đáp án: ຜັກຫອມປ້ອມ — rau mùi, ngò
Từ này nghĩa là gì? ໜຶ້ງ
- nông sản, cây trồng
- rau cải (cải thảo)
- trồng (cây)
- hấp
Đáp án: ໜຶ້ງ — hấp
Từ này nghĩa là gì? ແຕ່ຫົວປີ
- thời đại mới
- đậu
- biết cư xử phù hợp với thời gian và nơi chốn
- từ đầu năm
Đáp án: ແຕ່ຫົວປີ — từ đầu năm
Từ này nghĩa là gì? ສູງຂຶ້ນ
- từ đầu năm
- vì, bởi vì
- cao lên
- trồng (cây)
Đáp án: ສູງຂຶ້ນ — cao lên
Từ này nghĩa là gì? ຜັກ
- tránh nhau, tách rời nhau
- chần, trụng
- rau
- nảy sinh, xảy ra
Đáp án: ຜັກ — rau
Từ này nghĩa là gì? ລົງມື
- bắt tay vào, bắt đầu
- chưa kịp, vẫn chưa
- mát và ẩm
- từ đầu năm
Đáp án: ລົງມື — bắt tay vào, bắt đầu
Từ này nghĩa là gì? ຜູ່ຮ່ວມງານ
- trồng (cây)
- nông sản, cây trồng
- tránh nhau, tách rời nhau
- đồng nghiệp
Đáp án: ຜູ່ຮ່ວມງານ — đồng nghiệp
Từ này nghĩa là gì? ຜັກກາດ
- rau cải (cải thảo)
- nguyên nhân và kết quả
- thì là
- đến mức hơi lạnh một chút
Đáp án: ຜັກກາດ — rau cải (cải thảo)
Từ này nghĩa là gì? ເຫີຍໄປ
- nhiều loại
- giải thích
- vì, bởi vì
- tan đi, bốc hơi
Đáp án: ເຫີຍໄປ — tan đi, bốc hơi