Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 34. Khung 567–569: Em gái là cô giáo, việc của người nội trợ, đất nước Hoa Kỳ — 20 / 27 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ຄວາມຍາກ

    Xem nghĩa

    sự vất vả, khó khăn

  2. ຊັບໃນດິນສິນໃນນ້ຳ

    Xem nghĩa

    tài nguyên thiên nhiên

  3. ພ້ອມທັງ

    Xem nghĩa

    cùng với

  4. ນັບບໍ່ໄຄວ່

    Xem nghĩa

    đếm không xuể

  5. ຢ້າວເຮືອນ

    Xem nghĩa

    nhà cửa

  6. ສະຖາບັນອົບຮົມຄຣູ

    Xem nghĩa

    viện đào tạo giáo viên

  7. ປັດກວາດ

    Xem nghĩa

    quét dọn

  8. ຄວາມມັ່ງຄັ່ງ

    Xem nghĩa

    sự giàu có

  9. ລ້ຽງລູກລ້ຽງເຕົ້າ

    Xem nghĩa

    nuôi dạy con cái

  10. ກວັກມື

    Xem nghĩa

    vẫy tay gọi

  11. ຄວາມກວ້າງໃຫຍ່ໄພສານ

    Xem nghĩa

    sự rộng lớn bao la

  12. ປະເທດມະຫາອຳນາດ

    Xem nghĩa

    cường quốc

  13. ພາຍໃນ

    Xem nghĩa

    trong vòng

  14. ສົມບູນ

    Xem nghĩa

    đầy đủ, dồi dào

  15. ເຄື່ອງນຸ່ງຂອງຖື

    Xem nghĩa

    quần áo, đồ dùng

  16. ການຄົ້ນຄວ້າ

    Xem nghĩa

    nghiên cứu

  17. ສະອາດຫູສະອາດຕາ

    Xem nghĩa

    sạch sẽ tinh tươm

  18. ໜ້າຮັກ

    Xem nghĩa

    đáng yêu, dễ thương

  19. ມີແດ່ເປັນທັມມະດາ

    Xem nghĩa

    có cũng là chuyện thường tình

  20. ໃຫຍ່

    Xem nghĩa

    lớn lên