Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 34. Khung 567–569: Em gái là cô giáo, việc của người nội trợ, đất nước Hoa Kỳ — 20 / 27 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
lớn lên
Xem chữ Lào
ໃຫຍ່
vẫy tay gọi
Xem chữ Lào
ກວັກມື
đếm không xuể
Xem chữ Lào
ນັບບໍ່ໄຄວ່
sự rộng lớn bao la
Xem chữ Lào
ຄວາມກວ້າງໃຫຍ່ໄພສານ
nai con
Xem chữ Lào
ລູກກວາງ
nghiên cứu
Xem chữ Lào
ການຄົ້ນຄວ້າ
sự phát triển tiến bộ
Xem chữ Lào
ຄວາມຈະເຣີນກ້າວໜ້າ
quay mặt (để nhìn)
Xem chữ Lào
ງວາກໜ້າ
trông nom, chăm lo
Xem chữ Lào
ເບິ່ງແຍງນຳ
sự vất vả, khó khăn
Xem chữ Lào
ຄວາມຍາກ
đầy đủ, dồi dào
Xem chữ Lào
ສົມບູນ
tài nguyên thiên nhiên
Xem chữ Lào
ຊັບໃນດິນສິນໃນນ້ຳ
quét dọn
Xem chữ Lào
ປັດກວາດ
trở thành
Xem chữ Lào
ກາຍເປັນ
giáo dục
Xem chữ Lào
ການສິກສາ
sự mệt mỏi
Xem chữ Lào
ຄວາມເມື່ອຍ
quần áo, đồ dùng
Xem chữ Lào
ເຄື່ອງນຸ່ງຂອງຖື
cùng với
Xem chữ Lào
ພ້ອມທັງ
có cũng là chuyện thường tình
Xem chữ Lào
ມີແດ່ເປັນທັມມະດາ
sự giàu có
Xem chữ Lào
ຄວາມມັ່ງຄັ່ງ