Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 34. Khung 567–569: Em gái là cô giáo, việc của người nội trợ, đất nước Hoa Kỳ — 20 / 27 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. lớn lên

    Xem chữ Lào

    ໃຫຍ່

  2. vẫy tay gọi

    Xem chữ Lào

    ກວັກມື

  3. đếm không xuể

    Xem chữ Lào

    ນັບບໍ່ໄຄວ່

  4. sự rộng lớn bao la

    Xem chữ Lào

    ຄວາມກວ້າງໃຫຍ່ໄພສານ

  5. nai con

    Xem chữ Lào

    ລູກກວາງ

  6. nghiên cứu

    Xem chữ Lào

    ການຄົ້ນຄວ້າ

  7. sự phát triển tiến bộ

    Xem chữ Lào

    ຄວາມຈະເຣີນກ້າວໜ້າ

  8. quay mặt (để nhìn)

    Xem chữ Lào

    ງວາກໜ້າ

  9. trông nom, chăm lo

    Xem chữ Lào

    ເບິ່ງແຍງນຳ

  10. sự vất vả, khó khăn

    Xem chữ Lào

    ຄວາມຍາກ

  11. đầy đủ, dồi dào

    Xem chữ Lào

    ສົມບູນ

  12. tài nguyên thiên nhiên

    Xem chữ Lào

    ຊັບໃນດິນສິນໃນນ້ຳ

  13. quét dọn

    Xem chữ Lào

    ປັດກວາດ

  14. trở thành

    Xem chữ Lào

    ກາຍເປັນ

  15. giáo dục

    Xem chữ Lào

    ການສິກສາ

  16. sự mệt mỏi

    Xem chữ Lào

    ຄວາມເມື່ອຍ

  17. quần áo, đồ dùng

    Xem chữ Lào

    ເຄື່ອງນຸ່ງຂອງຖື

  18. cùng với

    Xem chữ Lào

    ພ້ອມທັງ

  19. có cũng là chuyện thường tình

    Xem chữ Lào

    ມີແດ່ເປັນທັມມະດາ

  20. sự giàu có

    Xem chữ Lào

    ຄວາມມັ່ງຄັ່ງ