Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 34. Khung 567–569: Em gái là cô giáo, việc của người nội trợ, đất nước Hoa Kỳ — 10 / 27 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ລູກກວາງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nai con

Giải thích: ລູກກວາງ — nai con

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ໜ້າຮັກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đáng yêu, dễ thương

Giải thích: ໜ້າຮັກ — đáng yêu, dễ thương

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ສົມບູນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đầy đủ, dồi dào

Giải thích: ສົມບູນ — đầy đủ, dồi dào

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ເຄື່ອງນຸ່ງຂອງຖື

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • quần áo, đồ dùng

Giải thích: ເຄື່ອງນຸ່ງຂອງຖື — quần áo, đồ dùng

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ກາຍເປັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trở thành

Giải thích: ກາຍເປັນ — trở thành

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ຄວາມມັ່ງຄັ່ງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sự giàu có

Giải thích: ຄວາມມັ່ງຄັ່ງ — sự giàu có

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ກວັກມື

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • vẫy tay gọi

Giải thích: ກວັກມື — vẫy tay gọi

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ຄວາມຈະເຣີນກ້າວໜ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sự phát triển tiến bộ

Giải thích: ຄວາມຈະເຣີນກ້າວໜ້າ — sự phát triển tiến bộ

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ພາຍໃນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trong vòng

Giải thích: ພາຍໃນ — trong vòng

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ນັບບໍ່ໄຄວ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đếm không xuể

Giải thích: ນັບບໍ່ໄຄວ່ — đếm không xuể