Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 34. Khung 567–569: Em gái là cô giáo, việc của người nội trợ, đất nước Hoa Kỳ — 12 / 27 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ສະຖາບັນອົບຮົມຄຣູ

    1. lớn lên
    2. viện đào tạo giáo viên
    3. trở thành
    4. đếm không xuể

    Đáp án: ສະຖາບັນອົບຮົມຄຣູ — viện đào tạo giáo viên

  2. Từ này nghĩa là gì? ເບິ່ງແຍງນຳ

    1. trông nom, chăm lo
    2. quét dọn
    3. giáo dục
    4. sự mệt mỏi

    Đáp án: ເບິ່ງແຍງນຳ — trông nom, chăm lo

  3. Từ này nghĩa là gì? ຄວາມກວ້າງໃຫຍ່ໄພສານ

    1. sự rộng lớn bao la
    2. lớn lên
    3. trông nom, chăm lo
    4. trong vòng

    Đáp án: ຄວາມກວ້າງໃຫຍ່ໄພສານ — sự rộng lớn bao la

  4. Từ này nghĩa là gì? ປັດກວາດ

    1. sự giàu có
    2. quét dọn
    3. sự rộng lớn bao la
    4. có cũng là chuyện thường tình

    Đáp án: ປັດກວາດ — quét dọn

  5. Từ này nghĩa là gì? ພາຍໃນ

    1. viện đào tạo giáo viên
    2. vẫy tay gọi
    3. giáo dục
    4. trong vòng

    Đáp án: ພາຍໃນ — trong vòng

  6. Từ này nghĩa là gì? ນັບບໍ່ໄຄວ່

    1. sự vất vả, khó khăn
    2. cùng với
    3. nai con
    4. đếm không xuể

    Đáp án: ນັບບໍ່ໄຄວ່ — đếm không xuể

  7. Từ này nghĩa là gì? ພ້ອມທັງ

    1. cùng với
    2. trong vòng
    3. đầy đủ, dồi dào
    4. cường quốc

    Đáp án: ພ້ອມທັງ — cùng với

  8. Từ này nghĩa là gì? ມີແດ່ເປັນທັມມະດາ

    1. đầy đủ, dồi dào
    2. nai con
    3. có cũng là chuyện thường tình
    4. quét dọn

    Đáp án: ມີແດ່ເປັນທັມມະດາ — có cũng là chuyện thường tình

  9. Từ này nghĩa là gì? ການຄົ້ນຄວ້າ

    1. tài nguyên thiên nhiên
    2. viện đào tạo giáo viên
    3. nghiên cứu
    4. sự phát triển tiến bộ

    Đáp án: ການຄົ້ນຄວ້າ — nghiên cứu

  10. Từ này nghĩa là gì? ຄວາມຍາກ

    1. lớn lên
    2. cường quốc
    3. tài nguyên thiên nhiên
    4. sự vất vả, khó khăn

    Đáp án: ຄວາມຍາກ — sự vất vả, khó khăn

  11. Từ này nghĩa là gì? ການສິກສາ

    1. cường quốc
    2. giáo dục
    3. viện đào tạo giáo viên
    4. trong vòng

    Đáp án: ການສິກສາ — giáo dục

  12. Từ này nghĩa là gì? ກວັກມື

    1. đáng yêu, dễ thương
    2. viện đào tạo giáo viên
    3. giáo dục
    4. vẫy tay gọi

    Đáp án: ກວັກມື — vẫy tay gọi