Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 35. Khung 570–572: Lễ buộc chỉ cổ tay (baci), các cấp hành chính của Lào, con trâu của nhà nông — 20 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ປະເພນີ

    Xem nghĩa

    phong tục

  2. ພິທີ

    Xem nghĩa

    nghi lễ

  3. ກະຊວງມະຫາດໄທ

    Xem nghĩa

    Bộ Nội vụ

  4. ລ້ຽງງ່າຍ

    Xem nghĩa

    dễ nuôi

  5. ແຫ່ງ

    Xem nghĩa

    nơi, chốn

  6. ພາຍໃຕ້ການນຳຂອງ

    Xem nghĩa

    dưới sự lãnh đạo của

  7. ຈັດຂຶ້ນ

    Xem nghĩa

    tổ chức

  8. ເມືອງ

    Xem nghĩa

    huyện; thành phố

  9. ຕາມທາມ

    Xem nghĩa

    ở các bãi cỏ trong rừng

  10. ເພື່ອນສະຫາຍທີ່ຮັກແພງ

    Xem nghĩa

    bạn bè thân thiết

  11. ເປັນຢ່າງຍິ່ງ

    Xem nghĩa

    vô cùng, hết sức

  12. ປ່ອຍໄວ້

    Xem nghĩa

    thả ra, thả rông

  13. ຍາດພີ່ນ້ອງ

    Xem nghĩa

    họ hàng, bà con

  14. ຖືກແຕ່ງຕັ້ງ

    Xem nghĩa

    được bổ nhiệm

  15. ເຈົ້າເມືອງ

    Xem nghĩa

    huyện trưởng, thị trưởng

  16. ຈົນເຖິງ

    Xem nghĩa

    cho đến

  17. ອວຍໄຊໃຫ້ພອນ

    Xem nghĩa

    chúc phúc

  18. ຍາມເຮັດນາປີໜ້າ

    Xem nghĩa

    mùa làm ruộng năm sau

  19. ຄະນະ

    Xem nghĩa

    nhóm, đoàn

  20. ຕາແສງ

    Xem nghĩa

    tổng; chánh tổng