Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 35. Khung 570–572: Lễ buộc chỉ cổ tay (baci), các cấp hành chính của Lào, con trâu của nhà nông — 10 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ເຈົ້າເມືອງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- huyện trưởng, thị trưởng
Giải thích: ເຈົ້າເມືອງ — huyện trưởng, thị trưởng
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ຍາດພີ່ນ້ອງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- họ hàng, bà con
Giải thích: ຍາດພີ່ນ້ອງ — họ hàng, bà con
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ກະຊວງມະຫາດໄທ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Bộ Nội vụ
Giải thích: ກະຊວງມະຫາດໄທ — Bộ Nội vụ
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ຫາຍຈາກການເຈັບເປັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- khỏi bệnh
Giải thích: ຫາຍຈາກການເຈັບເປັນ — khỏi bệnh
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ພິທີ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- nghi lễ
Giải thích: ພິທີ — nghi lễ
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ຄະນະ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- nhóm, đoàn
Giải thích: ຄະນະ — nhóm, đoàn
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ທ້ອງຖິ່ນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- địa phương
Giải thích: ທ້ອງຖິ່ນ — địa phương
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ແຫ່ງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- nơi, chốn
Giải thích: ແຫ່ງ — nơi, chốn
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ລ້ຽງງ່າຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- dễ nuôi
Giải thích: ລ້ຽງງ່າຍ — dễ nuôi
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ເສັດສິ້ນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- xong, hoàn tất
Giải thích: ເສັດສິ້ນ — xong, hoàn tất