Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 35. Khung 570–572: Lễ buộc chỉ cổ tay (baci), các cấp hành chính của Lào, con trâu của nhà nông — 12 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ຈັດຂຶ້ນ

    1. nơi, chốn
    2. bản, tổng, huyện nhỏ, huyện, tỉnh (các cấp hành chính)
    3. tổ chức
    4. cày ruộng

    Đáp án: ຈັດຂຶ້ນ — tổ chức

  2. Từ này nghĩa là gì? ບຸກຄົນ

    1. giá trị
    2. tỉnh trưởng
    3. huyện trưởng, thị trưởng
    4. cá nhân, một người

    Đáp án: ບຸກຄົນ — cá nhân, một người

  3. Từ này nghĩa là gì? ຜູ່ມີບຸນຄຸນ

    1. nhóm, đoàn
    2. huyện; thành phố
    3. khỏi bệnh
    4. người có ơn

    Đáp án: ຜູ່ມີບຸນຄຸນ — người có ơn

  4. Từ này nghĩa là gì? ເໝືອນດັ່ງ

    1. như, giống như
    2. đón vía (trở về)
    3. khỏi bệnh
    4. dưới sự lãnh đạo của

    Đáp án: ເໝືອນດັ່ງ — như, giống như

  5. Từ này nghĩa là gì? ເພື່ອນສະຫາຍທີ່ຮັກແພງ

    1. vô cùng, hết sức
    2. cho đến
    3. lễ buộc chỉ cổ tay gọi vía (lễ chúc phúc)
    4. bạn bè thân thiết

    Đáp án: ເພື່ອນສະຫາຍທີ່ຮັກແພງ — bạn bè thân thiết

  6. Từ này nghĩa là gì? ນາຍດ່ານ

    1. địa phương
    2. người đứng đầu huyện nhỏ
    3. cho đến
    4. khỏi bệnh

    Đáp án: ນາຍດ່ານ — người đứng đầu huyện nhỏ

  7. Từ này nghĩa là gì? ແຫ່ງ

    1. nơi, chốn
    2. giá trị
    3. gồm có
    4. nhóm, đoàn

    Đáp án: ແຫ່ງ — nơi, chốn

  8. Từ này nghĩa là gì? ທ້ອງຖິ່ນ

    1. địa phương
    2. đi tới vùng đất xa xôi
    3. tổng; chánh tổng
    4. đón vía (trở về)

    Đáp án: ທ້ອງຖິ່ນ — địa phương

  9. Từ này nghĩa là gì? ຄຸນຄ່າ

    1. dưới sự lãnh đạo của
    2. giá trị
    3. bản, tổng, huyện nhỏ, huyện, tỉnh (các cấp hành chính)
    4. gồm có

    Đáp án: ຄຸນຄ່າ — giá trị

  10. Từ này nghĩa là gì? ເຈົ້າແຂວງ

    1. thả ra, thả rông
    2. tỉnh trưởng
    3. người có ơn
    4. cày ruộng

    Đáp án: ເຈົ້າແຂວງ — tỉnh trưởng

  11. Từ này nghĩa là gì? ນາຍບ້ານ, ກວານບ້ານ, ພໍ່ບ້ານ

    1. trưởng bản (ba cách gọi)
    2. bừa ruộng
    3. người có ơn
    4. Bộ Nội vụ

    Đáp án: ນາຍບ້ານ, ກວານບ້ານ, ພໍ່ບ້ານ — trưởng bản (ba cách gọi)

  12. Từ này nghĩa là gì? ພາຍໃຕ້ການນຳຂອງ

    1. được bổ nhiệm
    2. nơi, chốn
    3. giá trị
    4. dưới sự lãnh đạo của

    Đáp án: ພາຍໃຕ້ການນຳຂອງ — dưới sự lãnh đạo của