Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 35. Khung 570–572: Lễ buộc chỉ cổ tay (baci), các cấp hành chính của Lào, con trâu của nhà nông — 8 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ພາຍໃຕ້ການນຳຂອງ — dưới sự lãnh đạo của
  • ຖືກແຕ່ງຕັ້ງ — được bổ nhiệm
  • ແຫ່ງ — nơi, chốn
  • ຈັດຂຶ້ນ — tổ chức
  • ອວຍໄຊໃຫ້ພອນ — chúc phúc
  • ກະຊວງມະຫາດໄທ — Bộ Nội vụ
  • ຄະນະ — nhóm, đoàn
  • ບຸກຄົນ — cá nhân, một người