Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 36. Khung 585–589: Sửa đường làng, quyền bình đẳng của phụ nữ, du khách học phong tục, khẩu hiệu an toàn giao thông — 20 / 45 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ngang bằng với
Xem chữ Lào
ເທົ່າທຽມກັບ
đấu tranh để giành lấy
Xem chữ Lào
ຕໍ່ສູ້ເອົາ
dẫn vào, đi vào
Xem chữ Lào
ເຂົ້າໄປສູ່
thư ký
Xem chữ Lào
ສມຽນ
vùng, khu vực
Xem chữ Lào
ຂົງເຂດ
một số nhóm
Xem chữ Lào
ບາງກຸ່ມ
người lái xe, tài xế
Xem chữ Lào
ນັກຂັບຍວດຍານ
sửa chữa
Xem chữ Lào
ສ້ອມແປງ
người bản xứ
Xem chữ Lào
ຊາວພື້ນເມືອງ
tránh khỏi, không có
Xem chữ Lào
ປາສຈາກ
kể cả, bao gồm cả
Xem chữ Lào
ຕລອດທັງ
mở rộng
Xem chữ Lào
ຂຍັບຂຍາຍ
niềm vui thích
Xem chữ Lào
ຄວາມສນຸກເພີດເພີນ
sự mệt mỏi
Xem chữ Lào
ຄວາມອິດເມື່ອຍ
sự chăm chỉ, cần cù
Xem chữ Lào
ຄວາມຂຍັນຂັນແຂງ
cười vang, cười đùa
Xem chữ Lào
ເຮຮາ
tiền công lao động
Xem chữ Lào
ຄ່າແຮງງານ
kể chuyện cười, nói đùa
Xem chữ Lào
ເວົ້າຕລົກ
sự bình đẳng
Xem chữ Lào
ຄວາມສເມີພາບ
giọng nói, phương ngữ
Xem chữ Lào
ສຳນຽງການເວົ້າ