Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 36. Khung 585–589: Sửa đường làng, quyền bình đẳng của phụ nữ, du khách học phong tục, khẩu hiệu an toàn giao thông — 20 / 45 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ngang bằng với

    Xem chữ Lào

    ເທົ່າທຽມກັບ

  2. đấu tranh để giành lấy

    Xem chữ Lào

    ຕໍ່ສູ້ເອົາ

  3. dẫn vào, đi vào

    Xem chữ Lào

    ເຂົ້າໄປສູ່

  4. thư ký

    Xem chữ Lào

    ສມຽນ

  5. vùng, khu vực

    Xem chữ Lào

    ຂົງເຂດ

  6. một số nhóm

    Xem chữ Lào

    ບາງກຸ່ມ

  7. người lái xe, tài xế

    Xem chữ Lào

    ນັກຂັບຍວດຍານ

  8. sửa chữa

    Xem chữ Lào

    ສ້ອມແປງ

  9. người bản xứ

    Xem chữ Lào

    ຊາວພື້ນເມືອງ

  10. tránh khỏi, không có

    Xem chữ Lào

    ປາສຈາກ

  11. kể cả, bao gồm cả

    Xem chữ Lào

    ຕລອດທັງ

  12. mở rộng

    Xem chữ Lào

    ຂຍັບຂຍາຍ

  13. niềm vui thích

    Xem chữ Lào

    ຄວາມສນຸກເພີດເພີນ

  14. sự mệt mỏi

    Xem chữ Lào

    ຄວາມອິດເມື່ອຍ

  15. sự chăm chỉ, cần cù

    Xem chữ Lào

    ຄວາມຂຍັນຂັນແຂງ

  16. cười vang, cười đùa

    Xem chữ Lào

    ເຮຮາ

  17. tiền công lao động

    Xem chữ Lào

    ຄ່າແຮງງານ

  18. kể chuyện cười, nói đùa

    Xem chữ Lào

    ເວົ້າຕລົກ

  19. sự bình đẳng

    Xem chữ Lào

    ຄວາມສເມີພາບ

  20. giọng nói, phương ngữ

    Xem chữ Lào

    ສຳນຽງການເວົ້າ