Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 38. Khung 629–632: Khách nước ngoài tham quan, đoàn nghệ thuật, đạo Phật, mong ước hoà bình — 20 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ພຣະພຸທອົງ

    Xem nghĩa

    Ngài (Đức Phật)

  2. ຄະນະນາຕສິນ

    Xem nghĩa

    đoàn múa cổ điển

  3. ການຮ່ວມໄມ້ຮ່ວມມື

    Xem nghĩa

    sự hợp tác

  4. ກົມສິລປະກອນ

    Xem nghĩa

    Cục Mỹ thuật

  5. ພຣະທັມ

    Xem nghĩa

    Phật pháp, giáo pháp

  6. ທັສນະສິກສາ

    Xem nghĩa

    tham quan học tập

  7. ພຣະສັງຄະເຈົ້າ

    Xem nghĩa

    tăng sĩ, nhà sư

  8. ການຟ້ອນລຳ

    Xem nghĩa

    múa, việc múa

  9. ຄວາມຊຳນານ

    Xem nghĩa

    sự thành thạo, kinh nghiệm

  10. ທໍຣະມານ

    Xem nghĩa

    đau khổ, khổ cực

  11. ທັສນາຈອນ

    Xem nghĩa

    tham quan, du ngoạn

  12. ເຊື້ອເຊີນ

    Xem nghĩa

    mời

  13. ປາຖນາ

    Xem nghĩa

    mong muốn, ước mong

  14. ເກສມາ

    Xem nghĩa

    tên người

  15. ກິຈການ

    Xem nghĩa

    công việc, hoạt động

  16. ສິລປິນ

    Xem nghĩa

    nghệ sĩ

  17. ລ້ວນແຕ່

    Xem nghĩa

    đều là, toàn là

  18. ເສຖກິດ

    Xem nghĩa

    kinh tế

  19. ທົນ

    Xem nghĩa

    chịu đựng

  20. ຊົງ

    Xem nghĩa

    từ tôn kính đặt trước động từ (vua chúa, Đức Phật)