Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 38. Khung 629–632: Khách nước ngoài tham quan, đoàn nghệ thuật, đạo Phật, mong ước hoà bình — 10 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ເຊື້ອເຊີນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mời

Giải thích: ເຊື້ອເຊີນ — mời

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ປາຖນາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mong muốn, ước mong

Giải thích: ປາຖນາ — mong muốn, ước mong

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ການເຜີຍແຜ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sự truyền bá

Giải thích: ການເຜີຍແຜ່ — sự truyền bá

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ເທສນາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thuyết pháp, giảng đạo

Giải thích: ເທສນາ — thuyết pháp, giảng đạo

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ສັປດາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tuần, tuần lễ

Giải thích: ສັປດາ — tuần, tuần lễ

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ພຣະພຸທເຈົ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Đức Phật

Giải thích: ພຣະພຸທເຈົ້າ — Đức Phật

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ພຣະພຸທສາສນາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • Phật giáo, đạo Phật

Giải thích: ພຣະພຸທສາສນາ — Phật giáo, đạo Phật

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ຕັສຮູ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • giác ngộ, thành đạo

Giải thích: ຕັສຮູ — giác ngộ, thành đạo

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ການຮ່ວມໄມ້ຮ່ວມມື

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sự hợp tác

Giải thích: ການຮ່ວມໄມ້ຮ່ວມມື — sự hợp tác

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ມະຫາພັຍ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tai họa lớn, đại họa

Giải thích: ມະຫາພັຍ — tai họa lớn, đại họa