Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 39. Khung 635: Phá một vụ án mạng bí ẩn — 13 / 13 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ຄະດີ

    Xem nghĩa

    vụ án, vụ kiện

  2. ໂດຍສະເພາະ

    Xem nghĩa

    đặc biệt là

  3. ລິກລັບ

    Xem nghĩa

    bí ẩn

  4. ໄດ້ຮັບພຣະຣາຊທານ

    Xem nghĩa

    được nhà vua ban thưởng

  5. ຮຽບຮ້ອຍ

    Xem nghĩa

    ổn thỏa, chu đáo

  6. ລຸລ່ວງໄປ

    Xem nghĩa

    đã kết thúc, đã hoàn tất

  7. ຄາດວ່າ

    Xem nghĩa

    dự kiến rằng, có lẽ

  8. ສືບສວນ

    Xem nghĩa

    điều tra

  9. ຫຣຽນຕຣາຄຳຊອບ

    Xem nghĩa

    huân chương

  10. ທາງການຂັ້ນສູງ

    Xem nghĩa

    chính quyền cấp cao

  11. ລາຍໃໝ່

    Xem nghĩa

    vụ mới

  12. ຄາຕກັມ

    Xem nghĩa

    vụ giết người, án mạng

  13. ຍ້ອງຍໍສັຣເສີນ

    Xem nghĩa

    khen ngợi, ca ngợi