Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 1. Hội thoại: chào hỏi, làm quen — ສົນທະນາ (tiết 107–119) — 20 / 27 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ກໍ...ຄືກັນ
Xem nghĩa
cũng … như vậy (cấu trúc)
ໄປດີ
Xem nghĩa
đi mạnh giỏi (lời chào người ra đi)
ຍິນດີທີ່ຮູ້ຈັກ
Xem nghĩa
rất vui được làm quen
ໂອ້!
Xem nghĩa
ồ! (thán từ)
ສະບາຍດີ
Xem nghĩa
xin chào; khỏe, bình an
ສະມິດ
Xem nghĩa
Smith (tên người)
ຊື່
Xem nghĩa
tên; tên là
ລາກ່ອນ
Xem nghĩa
tạm biệt
ເຈົ້າ
Xem nghĩa
bạn (ngôi thứ hai); dạ, vâng (lời đáp lễ phép)
ໄປກ່ອນ
Xem nghĩa
đi trước (xin phép đi trước)
ມາ
Xem nghĩa
đến, tới
ໃສ?
Xem nghĩa
đâu? (ở đâu)
ຂໍໂທດ
Xem nghĩa
xin lỗi
ເປັນຈັ່ງໃດ
Xem nghĩa
thế nào? (lời hỏi thăm)
ຄຳພອນ
Xem nghĩa
Khăm Phon (tên người)
ເຊັ່ນດຽວກັນ
Xem nghĩa
cũng vậy, cũng thế
ແລະ
Xem nghĩa
và
ຫ້ອງການ
Xem nghĩa
văn phòng
ຫຍັງ
Xem nghĩa
gì
ແຕ່
Xem nghĩa
từ (chỉ nơi xuất phát)