Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 1. Hội thoại: chào hỏi, làm quen — ສົນທະນາ (tiết 107–119) — 10 / 27 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ໂຊກດີ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chúc may mắn
Giải thích: ໂຊກດີ — chúc may mắn
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ຊື່
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tên; tên là
Giải thích: ຊື່ — tên; tên là
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ເຈົ້າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- bạn (ngôi thứ hai); dạ, vâng (lời đáp lễ phép)
Giải thích: ເຈົ້າ — bạn (ngôi thứ hai); dạ, vâng (lời đáp lễ phép)
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ເປັນຈັ່ງໃດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- thế nào? (lời hỏi thăm)
Giải thích: ເປັນຈັ່ງໃດ — thế nào? (lời hỏi thăm)
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ຂ້ອຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tôi
Giải thích: ຂ້ອຍ — tôi
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ສະມິດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Smith (tên người)
Giải thích: ສະມິດ — Smith (tên người)
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ມາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đến, tới
Giải thích: ມາ — đến, tới
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ເອົາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- thôi, được rồi (lời đưa đẩy khi chia tay)
Giải thích: ເອົາ — thôi, được rồi (lời đưa đẩy khi chia tay)
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ເຊັ່ນດຽວກັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cũng vậy, cũng thế
Giải thích: ເຊັ່ນດຽວກັນ — cũng vậy, cũng thế
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ເດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- còn … thì sao? (tiểu từ hỏi lại)
Giải thích: ເດ — còn … thì sao? (tiểu từ hỏi lại)