Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 1. Hội thoại: chào hỏi, làm quen — ສົນທະນາ (tiết 107–119) — 12 / 27 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ໄປດີ
- xin chào; khỏe, bình an
- thôi, được rồi (lời đưa đẩy khi chia tay)
- khỏe mạnh
- đi mạnh giỏi (lời chào người ra đi)
Đáp án: ໄປດີ — đi mạnh giỏi (lời chào người ra đi)
Từ này nghĩa là gì? ເອົາ
- cũng vậy, cũng thế
- rất vui được làm quen
- thôi, được rồi (lời đưa đẩy khi chia tay)
- và
Đáp án: ເອົາ — thôi, được rồi (lời đưa đẩy khi chia tay)
Từ này nghĩa là gì? ເປັນຈັ່ງໃດ
- thôi, được rồi (lời đưa đẩy khi chia tay)
- xin lỗi
- đi mạnh giỏi (lời chào người ra đi)
- thế nào? (lời hỏi thăm)
Đáp án: ເປັນຈັ່ງໃດ — thế nào? (lời hỏi thăm)
Từ này nghĩa là gì? ແຕ່
- xin lỗi
- từ (chỉ nơi xuất phát)
- rất vui được làm quen
- thế nào? (lời hỏi thăm)
Đáp án: ແຕ່ — từ (chỉ nơi xuất phát)
Từ này nghĩa là gì? ແຂງແຮງ
- khỏe mạnh
- đi mạnh giỏi (lời chào người ra đi)
- cũng … như vậy (cấu trúc)
- còn … thì sao? (tiểu từ hỏi lại)
Đáp án: ແຂງແຮງ — khỏe mạnh
Từ này nghĩa là gì? ຂ້ອຍ
- xin lỗi
- Smith (tên người)
- tôi
- chúc may mắn
Đáp án: ຂ້ອຍ — tôi
Từ này nghĩa là gì? ໂອ້!
- xin chào; khỏe, bình an
- tôi
- tạm biệt
- ồ! (thán từ)
Đáp án: ໂອ້! — ồ! (thán từ)
Từ này nghĩa là gì? ສະບາຍດີ
- chúc may mắn
- cũng vậy, cũng thế
- xin chào; khỏe, bình an
- đến, tới
Đáp án: ສະບາຍດີ — xin chào; khỏe, bình an
Từ này nghĩa là gì? ສະມິດ
- Smith (tên người)
- tên; tên là
- thế nào? (lời hỏi thăm)
- ồ! (thán từ)
Đáp án: ສະມິດ — Smith (tên người)
Từ này nghĩa là gì? ຍິນດີທີ່ຮູ້ຈັກ
- rất vui được làm quen
- đâu? (ở đâu)
- xin chào; khỏe, bình an
- đến, tới
Đáp án: ຍິນດີທີ່ຮູ້ຈັກ — rất vui được làm quen
Từ này nghĩa là gì? ຫ້ອງການ
- đến, tới
- từ (chỉ nơi xuất phát)
- văn phòng
- chúc may mắn
Đáp án: ຫ້ອງການ — văn phòng
Từ này nghĩa là gì? ໄປກ່ອນ
- Khăm Phon (tên người)
- đi mạnh giỏi (lời chào người ra đi)
- Smith (tên người)
- đi trước (xin phép đi trước)
Đáp án: ໄປກ່ອນ — đi trước (xin phép đi trước)