Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 1. Hội thoại: chào hỏi, làm quen — ສົນທະນາ (tiết 107–119) — 8 / 27 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ໂຊກດີ — chúc may mắn
  • ໂອ້! — ồ! (thán từ)
  • ຍິນດີທີ່ຮູ້ຈັກ — rất vui được làm quen
  • ແຂງແຮງ — khỏe mạnh
  • ບໍ? — không? (tiểu từ để hỏi)
  • ເອົາ — thôi, được rồi (lời đưa đẩy khi chia tay)
  • ເຈົ້າ — bạn (ngôi thứ hai); dạ, vâng (lời đáp lễ phép)
  • ເປັນຈັ່ງໃດ — thế nào? (lời hỏi thăm)