Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 2. Làm quen — ການທຳຄວາມລຶ້ງເຄີຍ (tiết 120–132) — 20 / 44 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
nghề nghiệp
Xem chữ Lào
ອາຊີບ
nào?
Xem chữ Lào
ໃດ ?
nước; quốc gia
Xem chữ Lào
ປະເທດ
xin vui lòng; làm ơn
Xem chữ Lào
ກະລຸນາ
chậm chậm; từ từ
Xem chữ Lào
ຊ້າໆ
Khăm Đeng (tên người)
Xem chữ Lào
ຄຳແດງ
chưa
Xem chữ Lào
ບໍ່ທັນ
rất tốt; hay quá
Xem chữ Lào
ດີຫຼາຍ
Pháp
Xem chữ Lào
ຝຣັ່ງ
vẫn chưa
Xem chữ Lào
ຍັງບໍ່ທັນ
trò chuyện với nhau
Xem chữ Lào
ລົມກັນ
tiếng; ngôn ngữ
Xem chữ Lào
ພາສາ
là; làm (nghề)
Xem chữ Lào
ເປັນ
kỹ sư
Xem chữ Lào
ວິສະວະກອນ
nói lại
Xem chữ Lào
ເວົ້າຄືນ
tiếng Lào
Xem chữ Lào
ພາສາລາວ
không biết
Xem chữ Lào
ບໍ່ຮູ້
với, giùm (cuối câu nhờ)
Xem chữ Lào
ແດ່
người
Xem chữ Lào
ຄົນ
là; đúng, phải
Xem chữ Lào
ແມ່ນ