Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 2. Làm quen — ການທຳຄວາມລຶ້ງເຄີຍ (tiết 120–132) — 20 / 44 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ຄຳແດງ

    Xem nghĩa

    Khăm Đeng (tên người)

  2. ພາສາຝຣັ່ງ

    Xem nghĩa

    tiếng Pháp

  3. ເພື່ອນ

    Xem nghĩa

    bạn; bạn bè

  4. ຍັງ

    Xem nghĩa

    vẫn; còn

  5. ວິສະວະກອນ

    Xem nghĩa

    kỹ sư

  6. ດີກວ່າ

    Xem nghĩa

    tốt hơn; thì hơn

  7. ດ້ວຍ

    Xem nghĩa

    bằng; với

  8. ຄົນອາເມລິກາ

    Xem nghĩa

    người Mỹ

  9. ພາສາອັງກິດ

    Xem nghĩa

    tiếng Anh

  10. ກະລຸນາ

    Xem nghĩa

    xin vui lòng; làm ơn

  11. ແຕ່ງດອງ

    Xem nghĩa

    lập gia đình; kết hôn

  12. ແຕ່

    Xem nghĩa

    nhưng

  13. ເວົ້າຊ້າໆ

    Xem nghĩa

    nói chậm

  14. ເປັນ

    Xem nghĩa

    là; làm (nghề)

  15. ຄົນ

    Xem nghĩa

    người

  16. ອາຊີບ

    Xem nghĩa

    nghề nghiệp

  17. ເຂົ້າໃຈ

    Xem nghĩa

    hiểu

  18. ແມ່ນ

    Xem nghĩa

    là; đúng, phải

  19. ລົມກັນ

    Xem nghĩa

    trò chuyện với nhau

  20. ດີຫຼາຍ

    Xem nghĩa

    rất tốt; hay quá