Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 2. Làm quen — ການທຳຄວາມລຶ້ງເຄີຍ (tiết 120–132) — 20 / 44 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ຄຳແດງ
Xem nghĩa
Khăm Đeng (tên người)
ພາສາຝຣັ່ງ
Xem nghĩa
tiếng Pháp
ເພື່ອນ
Xem nghĩa
bạn; bạn bè
ຍັງ
Xem nghĩa
vẫn; còn
ວິສະວະກອນ
Xem nghĩa
kỹ sư
ດີກວ່າ
Xem nghĩa
tốt hơn; thì hơn
ດ້ວຍ
Xem nghĩa
bằng; với
ຄົນອາເມລິກາ
Xem nghĩa
người Mỹ
ພາສາອັງກິດ
Xem nghĩa
tiếng Anh
ກະລຸນາ
Xem nghĩa
xin vui lòng; làm ơn
ແຕ່ງດອງ
Xem nghĩa
lập gia đình; kết hôn
ແຕ່
Xem nghĩa
nhưng
ເວົ້າຊ້າໆ
Xem nghĩa
nói chậm
ເປັນ
Xem nghĩa
là; làm (nghề)
ຄົນ
Xem nghĩa
người
ອາຊີບ
Xem nghĩa
nghề nghiệp
ເຂົ້າໃຈ
Xem nghĩa
hiểu
ແມ່ນ
Xem nghĩa
là; đúng, phải
ລົມກັນ
Xem nghĩa
trò chuyện với nhau
ດີຫຼາຍ
Xem nghĩa
rất tốt; hay quá