Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Bài 2. Làm quen — ການທຳຄວາມລຶ້ງເຄີຍ (tiết 120–132) — 20 / 44 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ຄຳແດງ

  2. Xem đáp án

    ຮູ້

  3. Xem đáp án

    ອາຊີບ

  4. Xem đáp án

    ພາສາ

  5. Xem đáp án

    ເນາະ

  6. Xem đáp án

    ວິສະວະກອນ

  7. Xem đáp án

    ກະລຸນາ

  8. Xem đáp án

    ເວົ້າ

  9. Xem đáp án

    ປະເທດ

  10. Xem đáp án

    ດີຫຼາຍ

  11. Xem đáp án

    ພາສາລາວ

  12. Xem đáp án

    ເວົ້າຊ້າໆ

  13. Xem đáp án

    ຊ້າໆ

  14. Xem đáp án

    ພວກເຮົາ

  15. Xem đáp án

    ພາສາອັງກິດ

  16. Xem đáp án

    ເພື່ອນ

  17. Xem đáp án

    ດ້ວຍ

  18. Xem đáp án

    ໜ້ອຍໜຶ່ງ

  19. Xem đáp án

    ບໍ່ທັນ

  20. Xem đáp án

    ຍັງ