Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 5 (phần 2). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 2): từ vựng hội thoại, luyện tập, ngữ pháp — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 157–160) — 20 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
chia (ra)
Xem chữ Lào
ແບ່ງ(ອອກ)
từ … đến …
Xem chữ Lào
ແຕ່...ເຖິງ
chênh lệch
Xem chữ Lào
ຫຼຸດລື່ນ
nhiệt độ
Xem chữ Lào
ອຸນຫະພູມ
luyện, tập
Xem chữ Lào
ຝຶກ
có hôm, có ngày
Xem chữ Lào
ບາງມື້
rủ, mời
Xem chữ Lào
ຊວນ
vậy thì, nếu thế
Xem chữ Lào
ຄັນຊັ້ນ
chắc là (sẽ)
Xem chữ Lào
ຄືຊິ
tuyết
Xem chữ Lào
ຫິມະ
muốn
Xem chữ Lào
ຢາກ
cũng được
Xem chữ Lào
ກໍ່ໄດ້
trong thành phố, trong phố
Xem chữ Lào
ໃນເມືອງ
quen (dần)
Xem chữ Lào
ລຶ້ງເຄີຍ
khoảng, chừng
Xem chữ Lào
ປະມານ
thật!; có chứ!
Xem chữ Lào
ແທ້ !
rõ ràng
Xem chữ Lào
ຈະແຈ້ງ
bắt đầu
Xem chữ Lào
ເລີ່ມ
dưới
Xem chữ Lào
ໃຕ້
từ … đến …
Xem chữ Lào
ແຕ່....ຫາ.....