Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 5 (phần 2). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 2): từ vựng hội thoại, luyện tập, ngữ pháp — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 157–160) — 20 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. chia (ra)

    Xem chữ Lào

    ແບ່ງ(ອອກ)

  2. từ … đến …

    Xem chữ Lào

    ແຕ່...ເຖິງ

  3. chênh lệch

    Xem chữ Lào

    ຫຼຸດລື່ນ

  4. nhiệt độ

    Xem chữ Lào

    ອຸນຫະພູມ

  5. luyện, tập

    Xem chữ Lào

    ຝຶກ

  6. có hôm, có ngày

    Xem chữ Lào

    ບາງມື້

  7. rủ, mời

    Xem chữ Lào

    ຊວນ

  8. vậy thì, nếu thế

    Xem chữ Lào

    ຄັນຊັ້ນ

  9. chắc là (sẽ)

    Xem chữ Lào

    ຄືຊິ

  10. tuyết

    Xem chữ Lào

    ຫິມະ

  11. muốn

    Xem chữ Lào

    ຢາກ

  12. cũng được

    Xem chữ Lào

    ກໍ່ໄດ້

  13. trong thành phố, trong phố

    Xem chữ Lào

    ໃນເມືອງ

  14. quen (dần)

    Xem chữ Lào

    ລຶ້ງເຄີຍ

  15. khoảng, chừng

    Xem chữ Lào

    ປະມານ

  16. thật!; có chứ!

    Xem chữ Lào

    ແທ້ !

  17. rõ ràng

    Xem chữ Lào

    ຈະແຈ້ງ

  18. bắt đầu

    Xem chữ Lào

    ເລີ່ມ

  19. dưới

    Xem chữ Lào

    ໃຕ້

  20. từ … đến …

    Xem chữ Lào

    ແຕ່....ຫາ.....