Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 5 (phần 2). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 2): từ vựng hội thoại, luyện tập, ngữ pháp — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 157–160) — 20 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ອຸນຫະພູມ
Xem nghĩa
nhiệt độ
ຄາວຽກ
Xem nghĩa
bận việc
ທຳມະດາ
Xem nghĩa
bình thường
ຫວາ
Xem nghĩa
à?, hả? (hỏi lại)
ເລີ່ມ
Xem nghĩa
bắt đầu
ຈະແຈ້ງ
Xem nghĩa
rõ ràng
ຄືຊິ
Xem nghĩa
chắc là (sẽ)
ຄື
Xem nghĩa
là, đó là (khi liệt kê)
ກໍ່ໄດ້
Xem nghĩa
cũng được
ຈັກ ?
Xem nghĩa
mấy?, bao nhiêu?
ບໍ່ດົນ
Xem nghĩa
không lâu (nữa); chẳng bao lâu
ອົງສາ
Xem nghĩa
độ (nhiệt độ)
ໃນເມືອງ
Xem nghĩa
trong thành phố, trong phố
ຄັນຊັ້ນ
Xem nghĩa
vậy thì, nếu thế
ໃຕ້
Xem nghĩa
dưới
ຫິມະ
Xem nghĩa
tuyết
ເຮັດ
Xem nghĩa
làm
ແຕ່....ຫາ.....
Xem nghĩa
từ … đến …
ຄົງ(ຈະ)
Xem nghĩa
chắc (sẽ); có lẽ (sẽ)
ແຕ່ລະ
Xem nghĩa
mỗi