Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 5 (phần 2). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 2): từ vựng hội thoại, luyện tập, ngữ pháp — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 157–160) — 20 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ອຸນຫະພູມ

    Xem nghĩa

    nhiệt độ

  2. ຄາວຽກ

    Xem nghĩa

    bận việc

  3. ທຳມະດາ

    Xem nghĩa

    bình thường

  4. ຫວາ

    Xem nghĩa

    à?, hả? (hỏi lại)

  5. ເລີ່ມ

    Xem nghĩa

    bắt đầu

  6. ຈະແຈ້ງ

    Xem nghĩa

    rõ ràng

  7. ຄືຊິ

    Xem nghĩa

    chắc là (sẽ)

  8. ຄື

    Xem nghĩa

    là, đó là (khi liệt kê)

  9. ກໍ່ໄດ້

    Xem nghĩa

    cũng được

  10. ຈັກ ?

    Xem nghĩa

    mấy?, bao nhiêu?

  11. ບໍ່ດົນ

    Xem nghĩa

    không lâu (nữa); chẳng bao lâu

  12. ອົງສາ

    Xem nghĩa

    độ (nhiệt độ)

  13. ໃນເມືອງ

    Xem nghĩa

    trong thành phố, trong phố

  14. ຄັນຊັ້ນ

    Xem nghĩa

    vậy thì, nếu thế

  15. ໃຕ້

    Xem nghĩa

    dưới

  16. ຫິມະ

    Xem nghĩa

    tuyết

  17. ເຮັດ

    Xem nghĩa

    làm

  18. ແຕ່....ຫາ.....

    Xem nghĩa

    từ … đến …

  19. ຄົງ(ຈະ)

    Xem nghĩa

    chắc (sẽ); có lẽ (sẽ)

  20. ແຕ່ລະ

    Xem nghĩa

    mỗi