Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Luyện gõ
Đang ôn: Bài 5 (phần 2). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 2): từ vựng hội thoại, luyện tập, ngữ pháp — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 157–160) — 20 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.
Xem đáp án
ໃນເມືອງ
Xem đáp án
ຕັ້ງ
Xem đáp án
ວຽກບ້ານ
Xem đáp án
ອົງສາ
Xem đáp án
ແຕ່....ຫາ.....
Xem đáp án
ແຕ່ລະ
Xem đáp án
ລຶ້ງເຄີຍ
Xem đáp án
ຄື
Xem đáp án
ຄາວຽກ
Xem đáp án
ແຕ່...ເຖິງ
Xem đáp án
ປະມານ
Xem đáp án
ພັກ
Xem đáp án
ບາງມື້
Xem đáp án
ອຸນຫະພູມ
Xem đáp án
ຄັນຊັ້ນ
Xem đáp án
ເຮັດ
Xem đáp án
ເລີ່ມ
Xem đáp án
ຫິມະ
Xem đáp án
ແທ້ !
Xem đáp án
ຫຼຸດລື່ນ