Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 7. Cửa hàng — ຮ້ານຄ້າ (tiết 169–176) — 20 / 73 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ໝອນ
Xem nghĩa
gối
ເກີບ
Xem nghĩa
giày, dép
ຟາກ
Xem nghĩa
bên, phía (bên kia)
ສົ່ງ
Xem nghĩa
giao, gửi, đưa đến
ຫຼຸດ
Xem nghĩa
giảm, bớt
ນຸ່ງ
Xem nghĩa
mặc
ຍືນ
Xem nghĩa
đứng
ຢາກ
Xem nghĩa
muốn
ຜ້າຫົ່ມ
Xem nghĩa
chăn, mền
ໂສ້ງ
Xem nghĩa
quần
ເບີ / ນ້ຳເບີ
Xem nghĩa
số; cỡ (quần áo)
ເຄື່ອງເຮືອນ
Xem nghĩa
đồ đạc trong nhà; đồ gia dụng
ຮ້ານກິນດື່ມ
Xem nghĩa
quán ăn uống
ຮ້ານເສີມສວຍ
Xem nghĩa
tiệm làm đẹp; thẩm mỹ viện
ຖົງຕີນ
Xem nghĩa
tất, vớ
ເຄື່ອງກໍ່ສ້າງ
Xem nghĩa
vật liệu xây dựng
ເງິນຕາ
Xem nghĩa
tiền tệ; ngoại tệ
ຕິດຕັ້ງ
Xem nghĩa
lắp đặt
ບ່ອນຂາຍ
Xem nghĩa
chỗ bán, quầy bán
ເລືອກ
Xem nghĩa
chọn