Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 7. Cửa hàng — ຮ້ານຄ້າ (tiết 169–176) — 20 / 73 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. chỗ bán, quầy bán

    Xem chữ Lào

    ບ່ອນຂາຍ

  2. tự động

    Xem chữ Lào

    ອັດຕະໂນມັດ

  3. đồ dùng nhà bếp

    Xem chữ Lào

    ເຄື່ອງຄົວກິນ

  4. quần

    Xem chữ Lào

    ໂສ້ງ

  5. áo

    Xem chữ Lào

    ເສື້ອ

  6. lắp đặt

    Xem chữ Lào

    ຕິດຕັ້ງ

  7. đồ chơi trẻ em

    Xem chữ Lào

    ເຄື່ອງຫຼິ້ນເດັກນ້ອຍ

  8. chăn màn, gối đệm (đồ dùng để ngủ)

    Xem chữ Lào

    ເຄື່ອງນອນ

  9. muốn có, muốn mua

    Xem chữ Lào

    ຢາກໄດ້

  10. tiền kíp

    Xem chữ Lào

    ເງິນກີບ

  11. tiền

    Xem chữ Lào

    ເງິນ

  12. thứ, loại, kiểu

    Xem chữ Lào

    ຢ່າງ

  13. bên, phía (bên kia)

    Xem chữ Lào

    ຟາກ

  14. đồ đạc trong nhà; đồ gia dụng

    Xem chữ Lào

    ເຄື່ອງເຮືອນ

  15. xem; cứ xem đi

    Xem chữ Lào

    ເບິ່ງ (ໂລດ)

  16. cũ

    Xem chữ Lào

    ເກົ່າ

  17. cửa hàng

    Xem chữ Lào

    ຮ້ານຄ້າ

  18. đồ điện

    Xem chữ Lào

    ເຄື່ອງໄຟຟ້າ

  19. đứng

    Xem chữ Lào

    ຍືນ

  20. rẻ; đúng

    Xem chữ Lào

    ຖືກ